Tung Anh Trading Business Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THươNG MạI TùNG ANH
39
进口笔数
0
出口笔数
$346.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107920666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMF8Q55 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | TUNG ANH TRADING BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84966117772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 23 | $152.2K |
| 乌干达 | 7 | $100.8K |
| 塞拉利昂 | 9 | $93.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emma Success & Excellence Ltd. | 尼日利亚 | 19 | $123.1K | 6mm以上木材 |
| Thinh & Qing Luxury Co., Ltd. | 肯尼亚 | 7 | $100.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| 597f9aff6557cdcd77d013e3e2a9bdb2 | 8 | $79.2K | ||
| EMU Logistics Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $21.6K | 6mm以上木材、麦芽啤酒 |
| Leadway Trading Co. (SL) Ltd. | 塞拉利昂 | 1 | $14.4K | 6mm以上木材 |
| Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $7.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 6mm以上木材 | Emma Success & Excellence Ltd. | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2025-11-27 | 其他加工木材 | EMMA SUCCESS & EXCELLENCE LTD | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2025-06-03 | 6mm以上木材 | THINH & QING LUXURY CO LTD | 乌干达 | $14.4K |
| 2025-04-26 | 6mm以上木材 | THINH & QING LUXURY CO LTD | 乌干达 | $14.4K |
| 2025-02-04 | 6mm以上木材 | THINH & QING LUXURY CO LTD | 乌干达 | $14.4K |
| 2025-01-06 | 6mm以上木材 | EMMA SUCCESS & EXCELLENCE LTD | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2024-12-25 | 6mm以上木材 | EMMA SUCCESS & EXCELLENCE LTD | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2024-12-04 | 其他加工木材 | EMMA SUCCESS & EXCELLENCE LTD | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2024-12-04 | 6mm以上木材 | Emma Success & Excellence Ltd. | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2024-12-04 | 6mm以上木材 | Emma Success & Excellence Ltd. | 尼日利亚 | $6.5K |