Quyet Thang Packaging Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì QUYếT THắNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$44.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702864221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJB9MEN |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Số 2/89, Đường Thuận Giao 16, Khu phố Hoà Lân 1, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ QUYẾT THẮNG |
| 企业英文名称 | QUYET THANG PACKAGING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842746568888 |
| 邮箱 | carton@quyetthanggroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $24.3K |
| 日本 | 2 | $11.5K |
| 美国 | 1 | $7.8K |
| 越南 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Country Corn Australia Pty Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $24.3K | 冷冻甜玉米、其他塑料包装制品 |
| VJC Recycling LLC | 日本 | 1 | $8.2K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Leke Holding Group Ltd. | 美国 | 1 | $7.8K | 瓦楞纸箱 |
| Skyline Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.2K | 烘焙咖啡、其他植物产品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | COUNTRY CORN AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-03-25 | 自粘塑料卷 | COUNTRY CORN AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $12 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | COUNTRY CORN AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $127 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | COUNTRY CORN AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $422 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料卷 | COUNTRY CORN AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $395 |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | COUNTRY CORN AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $380 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | COUNTRY CORN AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $469 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | COUNTRY CORN AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $7.6K |
| 2025-11-20 | 瓦楞纸箱 | LEKE HOLDING GROUP LTD | 美国 | $7.8K |
| 2025-11-05 | 瓦楞纸箱 | VJC RECYCLING LLC | 日本 | $564 |