RI VE RA JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Ri Ve Ra
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$502.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309588080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N80MEN |
| 成立日期 | 2009-12-19 |
| 联系地址 | 141/2A Bàn Cờ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RI VE RA |
| 企业英文名称 | Ri Ve Ra Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 141/2A Bàn Cờ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; bán buôn hoa và cây; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác; bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn cà phê. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn cao su. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải: dịch vụ giao nhận hàng hóa. Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác. Vận tải hàng hóa ven biển. Vận tải hàng hóa viễn dương. Vận tải hàng hoá đường thủy nội địa. Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính: hoạt động tư vấn đầu tư ( trừ tư vấn tài chính, kế toán). Bán lẻ lương thực (thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ban hành ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ban hành ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân thành phố về việc phê duyệt quy họach kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. HCM. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $502.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | 3 | $360.7K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| CORDIANT | 俄罗斯 | 1 | $80.0K | 技术分类天然橡胶、橡塑模具 |
| OPC-FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | 2 | $62.1K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 技术分类天然橡胶 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $77.9K |
| 2025-06-25 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $143.5K |
| 2025-05-24 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $139.3K |
| 2023-02-17 | 天然橡胶片 | CORDIANT | 俄罗斯 | $80.0K |
| 2023-01-05 | 天然橡胶片 | OPC-FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $31.0K |
| 2023-01-05 | 天然橡胶片 | OPC-FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $31.0K |