BHM International Trading & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại Quốc Tế Bhm
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$58.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104086259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR90J3A |
| 成立日期 | 2009-08-04 |
| 联系地址 | Số 30, Lô 14 A, khu đô thị mới Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BHM |
| 企业英文名称 | BHM INTERNATIONAL TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, Lô 14 A, khu đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842437831702 |
| 传真 | 0437831702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $29.5K |
| 越南 | 2 | $28.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c70c676f7a91b9a255586d47a7b19586 | 5 | $58.2K |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 木薯淀粉 | BIOMIN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $9.4K |
| 2024-12-25 | 木薯淀粉 | BIOMIN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2024-07-25 | 木薯淀粉 | BIOMIN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10.0K |
| 2024-04-11 | 木薯淀粉 | BIOMIN SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $10.0K |
| 2023-02-06 | 木薯淀粉 | BIOMIN SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $18.8K |