ATEQ Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ATEQ VIệT NAM

118
进口笔数
137
出口笔数
$1.34M
进口金额
$2.67M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-24
最近出口
9
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-01进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-05进口 $24.0K · 5 笔出口 $54.0K · 8 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $68.0K · 7 笔2024-07进口 $30.1K · 3 笔出口 $74.4K · 7 笔2024-08进口 $572 · 3 笔出口 $743 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $65.4K · 2 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $192.4K · 9 笔2025-02进口 $50.3K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-03进口 $25.1K · 3 笔出口 $77.9K · 6 笔2025-04进口 $36.4K · 4 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-05进口 $201.3K · 6 笔出口 $215.1K · 9 笔2025-06进口 $18.6K · 3 笔出口 $54.3K · 4 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $307.4K · 4 笔2025-08进口 $68.7K · 7 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-09进口 $450 · 1 笔出口 $84.5K · 4 笔2025-10进口 $74.2K · 4 笔出口 $184.2K · 4 笔2025-11进口 $92.3K · 8 笔出口 $73.9K · 4 笔2025-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $208.6K · 4 笔2026-01进口 $42.7K · 5 笔出口 $87.3K · 5 笔2026-02进口 $110.4K · 4 笔出口 $81.1K · 6 笔2026-03进口 $121.0K · 6 笔出口 $248.1K · 6 笔2026-04进口 $108.4K · 5 笔出口 $165.4K · 6 笔2026-05进口 $28.9K · 6 笔出口 $153.0K · 3 笔2026-06进口 $60.3K · 4 笔出口 $88.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-01进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-05进口 $24.0K · 5 笔出口 $54.0K · 8 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $68.0K · 7 笔2024-07进口 $30.1K · 3 笔出口 $74.4K · 7 笔2024-08进口 $572 · 3 笔出口 $743 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $65.4K · 2 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $192.4K · 9 笔2025-02进口 $50.3K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-03进口 $25.1K · 3 笔出口 $77.9K · 6 笔2025-04进口 $36.4K · 4 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-05进口 $201.3K · 6 笔出口 $215.1K · 9 笔2025-06进口 $18.6K · 3 笔出口 $54.3K · 4 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $307.4K · 4 笔2025-08进口 $68.7K · 7 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-09进口 $450 · 1 笔出口 $84.5K · 4 笔2025-10进口 $74.2K · 4 笔出口 $184.2K · 4 笔2025-11进口 $92.3K · 8 笔出口 $73.9K · 4 笔2025-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $208.6K · 4 笔2026-01进口 $42.7K · 5 笔出口 $87.3K · 5 笔2026-02进口 $110.4K · 4 笔出口 $81.1K · 6 笔2026-03进口 $121.0K · 6 笔出口 $248.1K · 6 笔2026-04进口 $108.4K · 5 笔出口 $165.4K · 6 笔2026-05进口 $28.9K · 6 笔出口 $153.0K · 3 笔2026-06进口 $60.3K · 4 笔出口 $88.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315956705
企查查编码QVN4E3P5KH
成立日期2019-10-11
联系地址32/117 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ATEQ VIỆT NAM
企业英文名称ATEQ VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/117 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84903779126
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本47亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
730729不锈钢管配件
902620压力测量仪
853710电力控制板
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
854449绝缘电线
903180其他测量仪器
482110印刷标签
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
842139气体过滤机械
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
850440静止变流器
853710电力控制板
730729不锈钢管配件
903220自动控制仪器
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾54$1.10M
泰国11$87.6K
中国25$74.1K
法国15$61.2K
新加坡15$19.6K
美国1$600

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$2.66M
新加坡6$8.0K
法国1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾49$1.09M液体气体测量仪、不锈钢管配件
ATEQ (Thailand) Co., Ltd.泰国11$87.6K压力测量仪、非液晶/OLED显示模组
ATEQ S.A.S.法国16$66.7K阀门龙头、测量仪器零件
ATEQ China Co., Ltd.中国15$65.2K液体气体测量仪、不锈钢管配件
ATEQ Instruments (Asia) Pte. Ltd.新加坡22$32.8K压力测量仪、液体流量计
Control Technology China Co., Ltd.中国2$1.8K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Vacuum Instruments Corporation LLC美国1$600气体烟雾分析仪、流量压力检测零件
Ateq K.K.日本1$380其他测量仪器、塑料管
ATEQ China Co. Ltd.中国台湾1$171不锈钢管配件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南15$770.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南17$580.9K其他塑料制品、处理器及控制器
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南20$509.4K其他塑料制品、固定碳电阻
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南18$346.8K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南10$150.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南4$72.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南12$50.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南12$50.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
ATEQ Instruments (Asia) Pte. Ltd.新加坡6$8.0K其他测量仪器、液体气体测量仪
DH Innorex Vina Co., Ltd.越南4$4.1K20W以下固定电阻器、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他测量仪器ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$1.8K
2026-06-18压力测量仪ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$545
2026-06-18不锈钢管配件ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$24
2026-06-18其他测量仪器ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$110
2026-06-18不锈钢管配件ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$35
2026-06-18不锈钢管配件ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$71
2026-06-18绝缘电线ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$175
2026-06-18液体气体测量仪ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$41.1K
2026-06-18电力控制板ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$234
2026-06-18电力控制板ATEQ Instruments (Asia) Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾$217

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24气体过滤机械Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-24液体气体测量仪Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$86.5K
2026-05-20气体过滤机械Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-20液体气体测量仪Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$75.6K
2026-05-18液体气体测量仪Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-18液体气体测量仪Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-18液体气体测量仪Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-11阀门龙头Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$6.2K
2026-05-11液体气体测量仪Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$62.6K
2026-04-22液体气体测量仪Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$9.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ATEQ Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →