Van Son Hung Yen Agriculture Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NôNG NGHIệP VăN SơN HưNG YêN
39
进口笔数
0
出口笔数
$4.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901009135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJNP10F |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Tử Cầu, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP VĂN SƠN HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | VAN SON HUNG YEN AGRICULTURE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Cầu, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84438767394 |
| 邮箱 | vanson@vansontrang.com.vn |
| 传真 | 0436763479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $4.30M |
| 印度尼西亚 | 6 | $534.4K |
| 新加坡 | 1 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone Arch Commodities LLC | 美国 | 11 | $1.80M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 15 | $1.79M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| ATK Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $534.4K | 小麦麸皮残渣、棕榈油渣 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 2 | $355.0K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 4 | $353.8K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Singamas International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.0K | 小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $351.0K |
| 2025-10-27 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $229.6K |
| 2025-09-26 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $27.7K |
| 2025-09-17 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $5.5K |
| 2025-09-17 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $222.6K |
| 2025-09-16 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $216.7K |
| 2025-09-05 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO | 美国 | $251.2K |
| 2025-09-05 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $167.1K |
| 2025-08-25 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $256.5K |
| 2025-08-19 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES | 美国 | $277.4K |