18 Lao Bao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 18 LAO BảO
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$340.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200510525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62CH95R |
| 成立日期 | 2011-08-17 |
| 联系地址 | Số 11 Lý Thường Kiệt, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 18 LAO BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đảm bảo đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 29 | $330.7K |
| 越南 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $218.1K | 调味甜水、制备面食 |
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $99.5K | 制备面食、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $13.1K | 其他原电池、制备面食 |
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 制备面食、小麦粉 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 制备面食、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 360度挖掘机 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $37.2K |
| 2025-05-23 | 糖果 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $339 |
| 2025-05-23 | 非活性酵母 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-05-23 | 调味甜水 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-05-23 | 制备面食 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-23 | 发酵粉 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-03-07 | 360度挖掘机 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $32.9K |
| 2025-01-08 | 360度挖掘机 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.2K |
| 2024-12-31 | 360度挖掘机 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $36.1K |
| 2024-11-09 | 塑料容器 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.6K |