LXG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LXG
11
进口笔数
32
出口笔数
$150.1K
进口金额
$451.8K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-21
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314902545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH02BRF4 |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | 171/21 Quốc lộ 1K, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LXG |
| 企业英文名称 | LXG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/21 Quốc lộ 1K, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84989184595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 980200 | 980200 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721050 | 镀铬钢板 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902590 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $150.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 10 | $228.0K |
| 越南 | 22 | $223.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $76.2K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $73.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alvaco Enterprises, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 9 | $224.1K | 980200、投币游戏机 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 7 | $128.7K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $52.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $38.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Comercializadora Isla del Rey, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $3.8K | 水上运动器材、硫化橡胶服装 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Pegasus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 木托盘、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-24 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-19 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-19 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-01-29 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-28 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $9.5K |
| 2026-01-23 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-04-18 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $6.3K |
| 2025-04-18 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $5.6K |
| 2025-04-15 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他升降机械 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $12.6K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $12.1K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2025-10-23 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $14.6K |
| 2025-05-26 | 灌装封口机 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-05-23 | 灌装封口机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $9.4K |
| 2025-01-20 | 测量仪器 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |