An Phat Paper Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK GIấY AN PHáT
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$477.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803079674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UHKFTB |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Quốc lộ 15C - Thôn Chảy Kế, Xã Thiết Kế, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK GIẤY AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT PAPER XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 15C - Thôn Chảy Kế, Xã Thiết Ống, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0965640386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 53 | $477.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | 32 | $288.9K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | 21 | $189.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-03-20 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-03-18 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-03-06 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-02-27 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-02-16 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-01-21 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-01-20 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-01-08 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-12-31 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |