Thanh Thien Trading One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI THàNH THIệN

6
进口笔数
3
出口笔数
$453.0K
进口金额
$21.4K
出口金额
2023-07-31
最近进口
2023-06-16
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号3702757318
企查查编码QVN4YASA89
成立日期2019-04-03
联系地址Thửa đất số 773, Tờ bản đồ số 52,đường DT 747, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THÀNH THIỆN
企业英文名称THANH THIEN TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 773, Tờ bản đồ số 52,đường DT 747, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话02743686611
邮箱trungnguyen062018@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
830230车辆金属配件
842710电动叉车

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$453.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd.中国3$315.8K前端装载机、非电动叉车
JAC Heavy Duty Import & Export Co., Ltd.中国1$81.0K非电动叉车、电动叉车
Zhejiang Yujie Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$55.7K电动叉车、机械零件
Tianjin Juli Trading Co., Ltd.中国1$420其他石制品、车辆金属配件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南1$15.0K黄铜条杆、黄铜管
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$6.4K可互换金属模具、木托盘
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南1$0其他塑料制品、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.5K
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.7K
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.3K
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.9K
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.5K
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.9K
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.5K
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.3K
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.7K
2023-07-31非电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-16非电动叉车HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$0
2023-03-24电动叉车SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$6.4K
2023-02-10电动叉车JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2023-02-10电动叉车JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$10.7K
2023-02-10电动叉车JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2023-02-10电动叉车JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thien Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →