Nam Long Trading Petroleum Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT DầU KHí NAM LONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$233.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502333590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVB6HFA |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Số 92/9 Phạm Hồng Thái, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT DẦU KHÍ NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG TRADING PETROLEUM TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92/9 Phạm Hồng Thái, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 8531 - Đào tạo sơ cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842543819769 |
| 传真 | +842543819768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 4 | $145.9K |
| 中国 | 1 | $49.3K |
| 印度 | 3 | $30.0K |
| 意大利 | 1 | $4.9K |
| 美国 | 2 | $2.6K |
| 英国 | 1 | $904 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seal for Life Industries B.V. | 美国 | 3 | $117.8K | 非泡沫塑料片、环氧树脂 |
| f227d967d800e9a6e8fc2e7bc31571c7 | 1 | $49.3K | ||
| Seal for Life Industries BV | 比利时 | 1 | $28.1K | 乙烯聚合物塑料、环氧树脂 |
| Arima Minerals FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $23.7K | 天然磨料、钛矿砂 |
| Seal for Life Industries B.V. | 阿联酋 | 2 | $6.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| COES S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.9K | 过滤净化器零件、垫片套装 |
| W. A. Hammond Drierite Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.5K | 石膏、其他化学制剂 |
| CHINA DIESEL SUPPORT SERVICES LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 硫化橡胶管、其他钢铁管件 |
| The Rubber Co., Ltd. | 英国 | 1 | $904 | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 非板状硫化橡胶 | THE RUBBER CO LTD | 英国 | $904 |
| 2026-02-03 | 非泡沫塑料片 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 墨西哥 | $17.2K |
| 2026-02-03 | 非泡沫塑料片 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 墨西哥 | $9.8K |
| 2026-02-03 | 非泡沫塑料片 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 墨西哥 | $140 |
| 2026-02-03 | 非泡沫塑料片 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 墨西哥 | $933 |
| 2025-12-04 | 液体过滤机械 | CHINA DIESEL SUPPORT SERVICES LTD | 美国 | $418 |
| 2025-12-04 | 气体过滤机械 | CHINA DIESEL SUPPORT SERVICES LTD | 美国 | $263 |
| 2025-12-04 | 液体过滤机械 | CHINA DIESEL SUPPORT SERVICES LTD | 美国 | $462 |
| 2025-08-08 | 天然磨料 | ARIMA MINERALS FZ LLC | 印度 | $23.7K |
| 2025-06-25 | 非泡沫塑料片 | SEAL FOR LIFE INDUSTRIES BV | 墨西哥 | $8.8K |