An Binh Tay Ninh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN BìNH TâY NINH
222
进口笔数
18
出口笔数
$10.18M
进口金额
$635.1K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901336811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KYRF9P |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN BÌNH TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | +847080000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120190 | 非种用大豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 222 | $10.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $315.3K |
| 越南 | 2 | $95.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 130 | $6.15M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.71M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| STR Korn Kunthy Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.22M | 干绿豆、其他食用蔬菜 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $472.6K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $460.1K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $178.7K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STR Korn Kunthy Co., Ltd. | 越南 | 18 | $635.1K | 干绿豆、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $44.0K |
| 2025-12-12 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $44.0K |
| 2025-12-07 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $30.8K |
| 2025-12-02 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $26.4K |
| 2025-12-02 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $35.2K |
| 2025-11-29 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $35.2K |
| 2025-11-25 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $26.4K |
| 2025-11-20 | 非种用大豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2025-11-20 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $26.4K |
| 2025-11-15 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $35.2K |