CQ MANH CUONG MECHANIC CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí - Xây Dựng Mạnh Cường Cq
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$26.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500512176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ8C9CH |
| 成立日期 | 2014-01-21 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 18 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG MẠNH CƯỜNG CQ |
| 企业英文名称 | CQ MANH CUONG MECHANIC - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 18 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán thép, nhôm kính các loại - Sản xuất, gia công cơ khí, chế tạo các loại sản phẩm kết cấu thép công nghiệp và dân dụng - Gia công, lắp dựng kết cấu thép, nhà vòm, nhà đa năng cho công trình xây dựng - Sản xuất, mua bán que hàn, cáp thép - Mua bán tấm thép, thép hình, tôn lợp các loại cho công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp - Sản xuất, thi công sơn, véc ni và các chất sơn quét tương tự - Sản xuất mực in và ma tít - Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng, bảo hành các sản phẩm công ty kinh doanh - Thi công công trình phòng cháy, chữa cháy, chống sét - Mua bán trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy - Mua bán phương thiết bị phòng cháy, chữa cháy - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842113722386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $26.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $6.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | 4 | $3.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| PARTRON VINA CO LTD | 越南 | 3 | $3.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| DST VINA 2 CO LTD | 越南 | 4 | $3.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DST VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.6K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 电力控制板 | DST VINA CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $589 |
| 2025-04-24 | 灭火器 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-23 | 灭火器 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-21 | 金属门闭门器 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-02-21 | 其他金属锁 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-02-21 | 非泡沫橡胶密封件 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $22 |