NTN Golden Dragon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NTN GOLDEN DRAGON
156
进口笔数
0
出口笔数
$25.43M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316951474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ2XDHD |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | 106-108 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTN GOLDEN DRAGON |
| 企业英文名称 | NTN GOLDEN DRAGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0989786786 |
| 邮箱 | info@ntngoldendragon.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 156 | $25.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 118 | $19.22M | 天然橡胶、带壳腰果 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 38 | $6.21M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |
| 2024-09-12 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |
| 2024-09-11 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |
| 2024-09-11 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |
| 2024-09-06 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |
| 2024-09-06 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |
| 2024-08-28 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |
| 2024-08-27 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |
| 2024-08-23 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |
| 2024-08-22 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $199.5K |