Minh Hanh Import Export & Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU MINH HạNH
225
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201881100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUNE9H1 |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 5/4 Lê Quýnh, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH HẠNH |
| 企业英文名称 | MINH HANH IMPORT EXPORT AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 5/4 Lê Quýnh, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253533564 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $2.98M |
| 印度 | 68 | $385.7K |
| 巴西 | 27 | $174.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $959.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $836.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 16 | $338.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $228.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $225.2K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Marudhar Stones International Pvt. Ltd. | 印度 | 36 | $143.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.0K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Shri Prem Puriji Granimarbo Private Ltd. | 印度 | 12 | $88.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Cajugram Granitos e Mármores do Brasil Ltda. | 巴西 | 7 | $47.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他机器刀具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $118 |
| 2024-05-30 | 加工大理石制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-05-30 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-28 | 花岗岩制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-28 | 花岗岩制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-05-28 | 花岗岩制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-05-23 | 花岗岩制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-23 | 花岗岩制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2024-05-23 | 花岗岩制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2024-05-20 | 花岗岩制品 | MARUDHAR STONES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $3.2K |