Diep An An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIệP AN AN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$2.59M
出口金额
—
最近进口
2024-01-03
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603753520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCNR82S |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | 3/82, Khu phố 12, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIỆP AN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35A/87, khu phố 12, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84937222129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.38M |
| 中国 | 7 | $1.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Thanh Agricultural & By-Product Cooperative | 越南 | 3 | $599.9K | 去壳腰果 |
| HTX Chuyen Nghiep Ve Nong San Va San Pham Phu Long Chau Tan Thanh | 中国 | 2 | $399.8K | 去壳腰果 |
| Yumin Agricultural & By-Product Specialized Co., Ltd. | 中国 | 2 | $399.8K | 去壳腰果 |
| Yumin Cooperative for Agricultural Products and By-Products, Long Chau District | 越南 | 2 | $395.0K | 去壳腰果 |
| Fangchenggang Junda Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $221.1K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Guangxi Shutian Nut Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $189.8K | 坚果及种子 |
| Dongxing Longhengyu Forestry Trading Co. | 越南 | 1 | $188.2K | 坚果及种子 |
| Fangchenggang Junda Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $102.4K | 坚果及种子 |
| Guangxi Shutian Nut Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $91.1K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 去壳腰果 | HTX CHUYEN NGHIEP VE NONG SAN VA SAN PHAM PHU YUMIN HUYEN LONG CHAU | 越南 | $197.7K |
| 2023-12-07 | 去壳腰果 | HTX CHUYEN NGHIEP VE NONG SAN VA SAN PHAM PHU LONG CHAU TAN THANH | 越南 | $200.2K |
| 2023-11-27 | 去壳腰果 | HTX CHUYEN NGHIEP VE NONG SAN VA SAN PHAM PHU LONG CHAU TAN THANH | 越南 | $199.9K |
| 2023-11-23 | 去壳腰果 | HTX CHUYEN NGHIEP VE NONG SAN VA SAN PHAM PHU YUMIN HUYEN LONG CHAU | 中国 | $199.9K |
| 2023-11-20 | 去壳腰果 | HTX Chuyen Nghiep Ve Nong San Va San Pham Phu Long Chau Tan Thanh | 中国 | $199.9K |
| 2023-11-12 | 去壳腰果 | Yumin Agricultural & By-Product Specialized Co., Ltd. | 中国 | $199.9K |
| 2023-11-06 | 去壳腰果 | HTX Chuyen Nghiep Ve Nong San Va San Pham Phu Long Chau Tan Thanh | 中国 | $199.9K |
| 2023-11-03 | 去壳腰果 | HTX CHUYEN NGHIEP VE NONG SAN VA SAN PHAM PHU LONG CHAU TAN THANH | 越南 | $199.9K |
| 2023-10-29 | 坚果及种子 | CONG TY TNHH GUANGXI SHUTIAN NUTINDUSTRY | 越南 | $91.1K |
| 2023-10-19 | 去壳腰果 | HTX CHUYEN NGHIEP VE NONG SAN VA SAN PHAM PHU YUMIN HUYEN LONG CHAU | 越南 | $197.4K |