CTY TNHH MTV CO KHI NHAT ANH
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 非在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$39.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702518260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1J4YFY |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | 887/19, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ ANH NHẬT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 887/19, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 01233681058 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $39.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 18 | $39.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 可互换钻具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-04-28 | 可互换钻具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-04-28 | 可互换钻具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-04-28 | 螺纹加工工具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-04-28 | 螺纹加工工具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-04-28 | 可互换钻具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-04-28 | 螺纹加工工具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-04-28 | 可互换钻具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-04-28 | 螺纹加工工具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-04-28 | 螺纹加工工具 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |