TSV Vina Commercial Product & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 967 笔 · 主营 铜氧化物氢氧化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TSV VINA

618
进口笔数
967
出口笔数
$26.97M
进口金额
$39.24M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
12
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $106.0K · 6 笔2023-10进口 $378.7K · 12 笔出口 $654.0K · 27 笔2023-11进口 $341.0K · 11 笔出口 $720.4K · 21 笔2023-12进口 $445.3K · 11 笔出口 $736.5K · 20 笔2024-01进口 $316.9K · 11 笔出口 $521.8K · 22 笔2024-02进口 $402.8K · 8 笔出口 $632.4K · 12 笔2024-03进口 $399.7K · 10 笔出口 $1.07M · 31 笔2024-04进口 $433.2K · 13 笔出口 $584.1K · 20 笔2024-05进口 $758.9K · 21 笔出口 $916.8K · 25 笔2024-06进口 $574.3K · 13 笔出口 $908.5K · 26 笔2024-07进口 $538.4K · 15 笔出口 $936.1K · 25 笔2024-08进口 $626.8K · 15 笔出口 $1.10M · 27 笔2024-09进口 $582.4K · 13 笔出口 $852.4K · 25 笔2024-10进口 $491.7K · 12 笔出口 $864.7K · 24 笔2024-11进口 $502.2K · 11 笔出口 $892.1K · 23 笔2024-12进口 $532.2K · 14 笔出口 $907.4K · 29 笔2025-01进口 $469.9K · 13 笔出口 $728.4K · 20 笔2025-02进口 $550.5K · 13 笔出口 $813.5K · 21 笔2025-03进口 $685.0K · 15 笔出口 $862.3K · 23 笔2025-04进口 $630.3K · 14 笔出口 $1.06M · 25 笔2025-05进口 $641.5K · 16 笔出口 $787.0K · 20 笔2025-06进口 $398.2K · 12 笔出口 $677.3K · 18 笔2025-07进口 $592.3K · 16 笔出口 $766.2K · 19 笔2025-08进口 $633.0K · 15 笔出口 $797.9K · 18 笔2025-09进口 $700.2K · 17 笔出口 $873.5K · 22 笔2025-10进口 $702.6K · 18 笔出口 $963.1K · 26 笔2025-11进口 $850.7K · 17 笔出口 $1.36M · 27 笔2025-12进口 $1.13M · 24 笔出口 $1.49M · 33 笔2026-01进口 $904.3K · 18 笔出口 $1.22M · 26 笔2026-02进口 $880.5K · 14 笔出口 $1.32M · 26 笔2026-03进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.57M · 27 笔2026-04进口 $2.65M · 24 笔出口 $2.99M · 31 笔2026-05进口 $1.04M · 18 笔出口 $1.31M · 27 笔2026-06进口 $1.30M · 21 笔出口 $2.06M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $106.0K · 6 笔2023-10进口 $378.7K · 12 笔出口 $654.0K · 27 笔2023-11进口 $341.0K · 11 笔出口 $720.4K · 21 笔2023-12进口 $445.3K · 11 笔出口 $736.5K · 20 笔2024-01进口 $316.9K · 11 笔出口 $521.8K · 22 笔2024-02进口 $402.8K · 8 笔出口 $632.4K · 12 笔2024-03进口 $399.7K · 10 笔出口 $1.07M · 31 笔2024-04进口 $433.2K · 13 笔出口 $584.1K · 20 笔2024-05进口 $758.9K · 21 笔出口 $916.8K · 25 笔2024-06进口 $574.3K · 13 笔出口 $908.5K · 26 笔2024-07进口 $538.4K · 15 笔出口 $936.1K · 25 笔2024-08进口 $626.8K · 15 笔出口 $1.10M · 27 笔2024-09进口 $582.4K · 13 笔出口 $852.4K · 25 笔2024-10进口 $491.7K · 12 笔出口 $864.7K · 24 笔2024-11进口 $502.2K · 11 笔出口 $892.1K · 23 笔2024-12进口 $532.2K · 14 笔出口 $907.4K · 29 笔2025-01进口 $469.9K · 13 笔出口 $728.4K · 20 笔2025-02进口 $550.5K · 13 笔出口 $813.5K · 21 笔2025-03进口 $685.0K · 15 笔出口 $862.3K · 23 笔2025-04进口 $630.3K · 14 笔出口 $1.06M · 25 笔2025-05进口 $641.5K · 16 笔出口 $787.0K · 20 笔2025-06进口 $398.2K · 12 笔出口 $677.3K · 18 笔2025-07进口 $592.3K · 16 笔出口 $766.2K · 19 笔2025-08进口 $633.0K · 15 笔出口 $797.9K · 18 笔2025-09进口 $700.2K · 17 笔出口 $873.5K · 22 笔2025-10进口 $702.6K · 18 笔出口 $963.1K · 26 笔2025-11进口 $850.7K · 17 笔出口 $1.36M · 27 笔2025-12进口 $1.13M · 24 笔出口 $1.49M · 33 笔2026-01进口 $904.3K · 18 笔出口 $1.22M · 26 笔2026-02进口 $880.5K · 14 笔出口 $1.32M · 26 笔2026-03进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.57M · 27 笔2026-04进口 $2.65M · 24 笔出口 $2.99M · 31 笔2026-05进口 $1.04M · 18 笔出口 $1.31M · 27 笔2026-06进口 $1.30M · 21 笔出口 $2.06M · 30 笔

工商档案

企业注册号0109397836
企查查编码QVN8BUJHAP
成立日期2020-10-30
联系地址Lô B2-4-2 Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TSV VINA
企业英文名称TSV VINA COMERCIAL PRODUCT AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-2-1B, Khu Công Nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Nhà đầu tư nước ngoài/Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ đươc thực hiện các hoạt động sản xuất khi đáp ứng các điều kiện sản xuất, kinh doanh liên quan và chỉ thực hiện tại địa điểm nằm trong quy hoạch của địa phương, đảm bảo các quy định về xây dựng, môi trường, phòng chống cháy nổ và các quy định liên quan khác. Nhà đầu tư nước ngoài/Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
电话+842439966006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本61亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282550铜氧化物氢氧化物
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
842199过滤净化器零件
591190其他工业用纺织品
848340齿轮及变速器
283325硫酸铜
902789分析仪器
841370其他离心泵
741022衬背铜箔

出口

HS 编码产品
282550铜氧化物氢氧化物
392310塑料包装箱
283325硫酸铜
382499其他化学制剂
401699其他硫化橡胶制品
381010金属表面酸洗制剂
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
340290工业清洁制剂
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南417$24.64M
中国167$982.9K
韩国29$970.1K
日本44$245.2K
美国17$128.6K
中国台湾1$2.5K
德国1$2.2K
荷兰1$701
芬兰3$638

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南917$39.01M
韩国44$212.5K
中国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TwinTex Enterprises Co., Ltd.越南409$23.92M铜氧化物氢氧化物
Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.中国161$1.30M其他塑料制品、过滤净化器零件
Shino Chemical Co., Ltd.韩国24$906.6K硫酸铜
CONG TY TNHH PCC LUC XUONG VIET NAM (MST: 0801079643)越南8$717.7K铜氧化物氢氧化物
Sung Won Forming Co.韩国2$59.0K其他钛制品
C&G Solution (Suzhou) Co., Ltd.中国11$54.8K其他硫化橡胶制品、其他离心泵
Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.2$5.8K其他往复泵、其他离心泵
Sung Won Forming韩国1$2.4K其他钛制品
ANC Korea Co., Ltd.韩国1$2.2K烧碱溶液、其他化学制剂
Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.芬兰3$638其他诊断试剂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南371$26.92M自粘塑料片、印刷电路
Seojin Auto Co., Ltd.越南98$5.54M其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Auto Co., Ltd.越南74$4.29M其他铝制品、其他钢铁制品
SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南20$1.70M其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Tigerelec Co., Ltd.越南48$326.6K其他化学制剂、工业清洁制剂
NEOPMC Co., Ltd.韩国12$155.7K分析仪器、切片机零件
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南294$122.7K二氧化碳、塑料包装箱
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南2$94.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tigerelec Co., Ltd.韩国36$70.2K印刷电路、其他化学制剂
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$6.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 618)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26铜氧化物氢氧化物TwinTex Enterprises Co., Ltd.越南$49.0K
2026-06-23过滤净化器零件Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.日本$4.7K
2026-06-23过滤净化器零件Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.中国$640
2026-06-23过滤净化器零件Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.日本$4.2K
2026-06-22铜氧化物氢氧化物TwinTex Enterprises Co., Ltd.越南$98.0K
2026-06-22过滤净化器零件Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-22过滤净化器零件Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.中国$380
2026-06-22其他工业用纺织品Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.中国$256
2026-06-22过滤净化器零件Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-22铜氧化物氢氧化物TwinTex Enterprises Co., Ltd.越南$156.9K

出口(共 967)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25塑料包装箱Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南$640
2026-06-25塑料包装箱Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南$640
2026-06-25铜氧化物氢氧化物SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$174.8K
2026-06-24过滤净化器零件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$682
2026-06-24其他塑料制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-24过滤净化器零件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$404
2026-06-24铜氧化物氢氧化物SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南$112.5K
2026-06-24其他塑料制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-24其他塑料制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-24过滤净化器零件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

TSV Vina Commercial Product & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →