TSV Vina Commercial Product & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 910 笔 · 主营 铜氧化物氢氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TSV VINA
579
进口笔数
910
出口笔数
$24.63M
进口金额
$35.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109397836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BUJHAP |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Lô B2-4-2 Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TSV VINA |
| 企业英文名称 | TSV VINA COMERCIAL PRODUCT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-2-1B, Khu Công Nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Nhà đầu tư nước ngoài/Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ đươc thực hiện các hoạt động sản xuất khi đáp ứng các điều kiện sản xuất, kinh doanh liên quan và chỉ thực hiện tại địa điểm nằm trong quy hoạch của địa phương, đảm bảo các quy định về xây dựng, môi trường, phòng chống cháy nổ và các quy định liên quan khác. Nhà đầu tư nước ngoài/Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +842439966006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 61亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 741022 | 衬背铜箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 386 | $22.39M |
| 中国 | 160 | $946.5K |
| 韩国 | 28 | $928.6K |
| 日本 | 41 | $228.6K |
| 美国 | 16 | $122.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $2.2K |
| 荷兰 | 1 | $701 |
| 芬兰 | 3 | $638 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 862 | $35.64M |
| 韩国 | 44 | $212.5K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TwinTex Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 378 | $21.68M | 铜氧化物氢氧化物 |
| Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 153 | $1.23M | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
| Shino Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $865.1K | 硫酸铜 |
| CONG TY TNHH PCC LUC XUONG VIET NAM (MST: 0801079643) | 越南 | 8 | $717.7K | 铜氧化物氢氧化物 |
| Sung Won Forming Co. | 韩国 | 2 | $59.0K | 其他钛制品 |
| C&G Solution (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $54.8K | 其他硫化橡胶制品、其他离心泵 |
| Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.3K | 过滤净化器零件 |
| Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd. | 2 | $9.0K | 其他往复泵、其他离心泵 | |
| Sung Won Forming | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他钛制品 |
| Suzhou Gonghuixing Electronic Technology Co., Ltd. | 芬兰 | 3 | $638 | 其他诊断试剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 349 | $24.72M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 86 | $5.41M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 90 | $4.97M | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 48 | $326.6K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $155.7K | 分析仪器、切片机零件 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 277 | $113.6K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $94.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $66.5K | 印刷电路、其他化学制剂 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 579)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫酸铜 | SHINO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $40.5K |
| 2026-04-29 | 硫酸铜 | SHINO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $40.5K |
| 2026-04-28 | 铜氧化物氢氧化物 | TWINTEX ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | SUZHOU GONGHUIXING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | SUZHOU GONGHUIXING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 铜氧化物氢氧化物 | TWINTEX ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | SUZHOU GONGHUIXING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | SUZHOU GONGHUIXING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-23 | 铜氧化物氢氧化物 | TWINTEX ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $45.8K |
| 2026-04-23 | 铜氧化物氢氧化物 | TWINTEX ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $45.8K |
出口(共 910)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜氧化物氢氧化物 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $163.8K |
| 2026-04-29 | 铜氧化物氢氧化物 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $163.8K |
| 2026-04-27 | 铜氧化物氢氧化物 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $158.8K |
| 2026-04-27 | 铜氧化物氢氧化物 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $158.8K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | TIGERELEC CO.,LTD | — | $3.5K |
| 2026-04-23 | 铜氧化物氢氧化物 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $163.8K |
| 2026-04-23 | 金属表面酸洗制剂 | TIGERELEC CO.,LTD | — | $920 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $440 |