Lien Phong Mechanical and Electrical Engineering Corporation

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cơ Điện Liên Phong

12
进口笔数
9
出口笔数
$336.3K
进口金额
$109.1K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2026-01-26
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $500 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 2 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $500 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 2 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311334534
企查查编码QVNWYQ4PSA
成立日期2011-11-11
联系地址D20/546 Trịnh Quang Nghị, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LIÊN PHONG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址D20/546 Trịnh Quang Nghị, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话0917429292
邮箱invoice@lpcorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
846593木材研磨机
732599其他钢铁铸件
441011木质碎料板
4411135-9mm中密纤维板
4411149mm以上MDF板
830160贱金属锁具零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
830250贱金属帽架
940320非办公金属家具
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$212.2K
韩国4$108.2K
中国2$10.6K
法国1$3.3K
中国台湾3$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国4$94.5K
特立尼达和多巴哥2$6.0K
澳大利亚2$4.9K
挪威1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Chem, Ltd.韩国4$108.2KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Vanachai Group Public Co., Ltd.泰国1$107.2K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD马来西亚1$105.0K木质碎料板、5mm以下MDF板
CONTAINER TWISTLOCKS中国2$10.6K其他钢铁铸件
FERMOD法国1$3.3K阀门龙头、贱金属配件
GISON MACHINERY CO LTD美国3$2.0K气动旋转手动工具、非旋转气动手工具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Infinity Group Ltd英国4$94.5K其他钢铁结构体、非电气机械零件
G.M.L. Contractors Ltd.特立尼达和多巴哥2$6.0K贱金属帽架、高压电线
Coral Expeditions澳大利亚2$4.9K非办公金属家具
Seaonics AS挪威1$3.6K其他钢铁结构体、钢结构及塔架

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27木材研磨机GISON MACHINERY CO LTD中国台湾$1.0K
2025-09-29其他钢铁铸件CONTAINER TWISTLOCKS中国$5.3K
2025-09-27其他钢铁铸件CONTAINER TWISTLOCKS中国$5.3K
2025-06-14ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$13.9K
2025-06-14ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$14.5K
2025-01-18贱金属锁具零件FERMOD法国$307
2025-01-18贱金属锁具零件FERMOD法国$3.0K
2024-12-31木质碎料板Vanachai Group Public Co., Ltd.泰国$53.8K
2024-12-31木质碎料板VANACHAI GROUP PUBLIC CO LTD泰国$53.4K
2024-12-30ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$27.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26其他钢铁制品SEAONICS AS挪威$3.6K
2025-10-23其他钢铁结构体OCEAN INFINITY GROUP LTD英国$1.4K
2025-10-23其他钢铁铸件OCEAN INFINITY GROUP LTD英国$5.9K
2025-10-23其他钢铁铸件OCEAN INFINITY GROUP LTD英国$5.9K
2025-10-09其他钢铁结构体OCEAN INFINITY GROUP LTD英国$3.7K
2025-09-22其他钢铁结构体OCEAN INFINITY GROUP LTD英国$2.6K
2025-09-22其他钢铁结构体OCEAN INFINITY GROUP LTD英国$2.6K
2025-09-22其他钢铁结构体OCEAN INFINITY GROUP LTD英国$2.6K
2025-09-22其他钢铁结构体OCEAN INFINITY GROUP LTD英国$69.8K
2025-04-28贱金属帽架G.M.L CONTRACTORS LTD特立尼达和多巴哥$3.0K

相关企业 · 同类产品

Lien Phong Mechanical and Electrical Engineering Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →