Lien Phong Mechanical and Electrical Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cơ Điện Liên Phong
12
进口笔数
9
出口笔数
$336.3K
进口金额
$109.1K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2026-01-26
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311334534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYQ4PSA |
| 成立日期 | 2011-11-11 |
| 联系地址 | D20/546 Trịnh Quang Nghị, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LIÊN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D20/546 Trịnh Quang Nghị, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0917429292 |
| 邮箱 | invoice@lpcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $212.2K |
| 韩国 | 4 | $108.2K |
| 中国 | 2 | $10.6K |
| 法国 | 1 | $3.3K |
| 中国台湾 | 3 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $94.5K |
| 特立尼达和多巴哥 | 2 | $6.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.9K |
| 挪威 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 4 | $108.2K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $107.2K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD | 马来西亚 | 1 | $105.0K | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| CONTAINER TWISTLOCKS | 中国 | 2 | $10.6K | 其他钢铁铸件 |
| FERMOD | 法国 | 1 | $3.3K | 阀门龙头、贱金属配件 |
| GISON MACHINERY CO LTD | 美国 | 3 | $2.0K | 气动旋转手动工具、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Infinity Group Ltd | 英国 | 4 | $94.5K | 其他钢铁结构体、非电气机械零件 |
| G.M.L. Contractors Ltd. | 特立尼达和多巴哥 | 2 | $6.0K | 贱金属帽架、高压电线 |
| Coral Expeditions | 澳大利亚 | 2 | $4.9K | 非办公金属家具 |
| Seaonics AS | 挪威 | 1 | $3.6K | 其他钢铁结构体、钢结构及塔架 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 木材研磨机 | GISON MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁铸件 | CONTAINER TWISTLOCKS | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-27 | 其他钢铁铸件 | CONTAINER TWISTLOCKS | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-14 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2025-06-14 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $14.5K |
| 2025-01-18 | 贱金属锁具零件 | FERMOD | 法国 | $307 |
| 2025-01-18 | 贱金属锁具零件 | FERMOD | 法国 | $3.0K |
| 2024-12-31 | 木质碎料板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $53.8K |
| 2024-12-31 | 木质碎料板 | VANACHAI GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $53.4K |
| 2024-12-30 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $27.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | SEAONICS AS | 挪威 | $3.6K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | OCEAN INFINITY GROUP LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁铸件 | OCEAN INFINITY GROUP LTD | 英国 | $5.9K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁铸件 | OCEAN INFINITY GROUP LTD | 英国 | $5.9K |
| 2025-10-09 | 其他钢铁结构体 | OCEAN INFINITY GROUP LTD | 英国 | $3.7K |
| 2025-09-22 | 其他钢铁结构体 | OCEAN INFINITY GROUP LTD | 英国 | $2.6K |
| 2025-09-22 | 其他钢铁结构体 | OCEAN INFINITY GROUP LTD | 英国 | $2.6K |
| 2025-09-22 | 其他钢铁结构体 | OCEAN INFINITY GROUP LTD | 英国 | $2.6K |
| 2025-09-22 | 其他钢铁结构体 | OCEAN INFINITY GROUP LTD | 英国 | $69.8K |
| 2025-04-28 | 贱金属帽架 | G.M.L CONTRACTORS LTD | 特立尼达和多巴哥 | $3.0K |