AVANT GARDE VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AVANT GARDE VIệT NAM
2
进口笔数
8
出口笔数
$5.0K
进口金额
$72.6K
出口金额
2023-04-27
最近进口
2023-07-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315197328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXX3F8R |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | 23/5 Đường 26, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVANT GARDE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVANT GARDE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/5 Đường 26, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84948649782 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $142 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $50.7K |
| 罗马尼亚 | 1 | $10.9K |
| 中国台湾 | 3 | $7.7K |
| 波兰 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $310 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $5.0K | 印刷电路、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 阿联酋 | 6 | $37.7K | 其他离心泵、LED照明装置 |
| LLC SVETOZAR STROY | 俄罗斯 | 1 | $34.6K | 其他离心泵、非农用喷雾器具 |
| MS.LIJIAO LIU | 中国 | 1 | $310 | 手动计量泵 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 电力控制板 | AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 德国 | $1.6K |
| 2023-04-27 | 电力控制板 | AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 德国 | $3.3K |
| 2023-04-25 | 印刷电路 | AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 中国 | $71 |
| 2023-04-25 | 印刷电路 | AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 中国 | $71 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 非农用喷雾器具 | LLC SVETOZAR STROY | 俄罗斯 | $14.4K |
| 2023-07-24 | 电力控制板 | LLC SVETOZAR STROY | 俄罗斯 | $98 |
| 2023-07-24 | 电力控制板 | LLC SVETOZAR STROY | 俄罗斯 | $8.6K |
| 2023-07-24 | 测量仪器 | LLC SVETOZAR STROY | 俄罗斯 | $111 |
| 2023-07-24 | 可变电阻器 | LLC SVETOZAR STROY | 俄罗斯 | $165 |
| 2023-07-24 | 其他离心泵 | LLC SVETOZAR STROY | 俄罗斯 | $11.2K |
| 2023-06-06 | LED光伏照明装置 | AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 中国台湾 | $3.5K |
| 2023-05-29 | 其他电气设备 | AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 俄罗斯 | $80 |
| 2023-05-29 | 其他电气设备 | AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 俄罗斯 | $48 |
| 2023-05-29 | 电力控制板 | AVANT GARDE DE STUDIO FZ LLC | 俄罗斯 | $2.5K |