Long Kha Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Long Kha

10
进口笔数
39
出口笔数
$106.0K
进口金额
$159.5K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $404 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $404 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310318441
企查查编码QVNDGN5V9G
成立日期2010-09-18
联系地址Phòng 11, tầng 7, Cao ốc Thịnh Vượng, số 531 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LONG KHA
企业英文名称LONG KHA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 11, tầng 7, Cao ốc Thịnh Vượng, số 531 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84918707276
传真0862806918
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
401019加强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
730791非不锈钢管件
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
820790可互换工具
841381其他泵和提升机
845630放电加工机床
845899其他金属车床

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
850152750W-75kW交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
271019非轻质石油
841459其他风扇
853649高压继电器
853650其他电气开关
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$92.1K
英国2$13.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$150.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾8$88.1K铣削工具、卧式非数控车床
JEN LIAN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国台湾1$16.5K非数控铣床、机床零件及夹具
JAINNHER MACHINE CO LTD中国台湾1$1.4K机床零件、天然石磨轮

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南5$51.4K电动机及零件、其他纸制品
ASUZAC Co., Ltd.越南17$46.2K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南12$44.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
OT Motor Vina Co., Ltd.越南2$9.3K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
ASUZAC Co., Ltd.新加坡3$7.7K金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件
Takako Vietnam Co., Ltd.越南2$725其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20机床零件JAINNHER MACHINE CO LTD中国台湾$370
2026-03-20非不锈钢管件JAINNHER MACHINE CO LTD中国台湾$1.1K
2025-09-29可互换冲压工具DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$776
2025-09-29可互换冲压工具DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$776
2025-09-29可互换冲压工具DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$776
2025-09-29可互换冲压工具DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$776
2025-09-29可互换冲压工具DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$776
2025-09-29可互换冲压工具DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$776
2025-09-29可互换冲压工具DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$776
2025-09-29可互换冲压工具DARLING MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$776

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH ASUZAC$55
2026-04-23非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH ASUZAC$18
2026-04-23非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH ASUZAC$16
2026-04-23非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH ASUZAC$16
2026-04-22其他电动手工具CONG TY TNHH ASUZAC$71
2026-04-22电测仪表CONG TY TNHH ASUZAC$95
2026-04-22喷枪CONG TY TNHH ASUZAC$113
2026-04-22750W-75kW交流电机CONG TY TNHH ASUZAC$211
2026-04-22电测仪表CONG TY TNHH ASUZAC$207
2026-04-22其他测量仪器CONG TY TNHH ASUZAC$86

相关企业 · 同类产品

Long Kha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →