Long Kha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Long Kha
10
进口笔数
39
出口笔数
$106.0K
进口金额
$159.5K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310318441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGN5V9G |
| 成立日期 | 2010-09-18 |
| 联系地址 | Phòng 11, tầng 7, Cao ốc Thịnh Vượng, số 531 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LONG KHA |
| 企业英文名称 | LONG KHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 11, tầng 7, Cao ốc Thịnh Vượng, số 531 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84918707276 |
| 传真 | 0862806918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845899 | 其他金属车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $92.1K |
| 英国 | 2 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $150.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 8 | $88.1K | 铣削工具、卧式非数控车床 |
| JEN LIAN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.5K | 非数控铣床、机床零件及夹具 |
| JAINNHER MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 机床零件、天然石磨轮 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $51.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 17 | $46.2K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 12 | $44.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.7K | 金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $725 | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 机床零件 | JAINNHER MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $370 |
| 2026-03-20 | 非不锈钢管件 | JAINNHER MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-09-29 | 可互换冲压工具 | DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $776 |
| 2025-09-29 | 可互换冲压工具 | DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $776 |
| 2025-09-29 | 可互换冲压工具 | DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $776 |
| 2025-09-29 | 可互换冲压工具 | DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $776 |
| 2025-09-29 | 可互换冲压工具 | DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $776 |
| 2025-09-29 | 可互换冲压工具 | DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $776 |
| 2025-09-29 | 可互换冲压工具 | DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $776 |
| 2025-09-29 | 可互换冲压工具 | DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $776 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $55 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $18 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $16 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $16 |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $71 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $95 |
| 2026-04-22 | 喷枪 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $113 |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $211 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $207 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $86 |