Thien An Wood Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gỗ Thiên An
- 邮箱3
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313507006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0TJG4D |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | 19 Đường Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gỗ Thiên An |
| 企业英文名称 | THIEN AN WOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 68 | $2.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $2.84M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Thysa Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $8.4K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $840 |
| 2024-07-03 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-06-29 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-06-11 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-04-28 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-04-28 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-04-26 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2023-12-28 | 高淀粉木薯 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-12-28 | 高淀粉木薯 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-12-28 | 高淀粉木薯 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |