Vhandy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VHANDY
- 邮箱8
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$123.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700876628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSNCF0K |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | Thôn 2 Lạc Nhuế, Xã Đồng Hóa, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VHANDY |
| 企业英文名称 | VHANDY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 Lạc Nhuế, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84962662120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $54.9K |
| 泰国 | 4 | $25.5K |
| GP | 1 | $19.6K |
| 中国香港 | 1 | $14.3K |
| 法国 | 1 | $3.4K |
| 丹麦 | 1 | $332 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Latitude Distribution | 越南 | 1 | $51.4K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
| Take Care Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.3K | 竹编篮筐、非热带木装饰品 |
| Latitude Distribution | GP | 1 | $19.6K | 其他植物产品、塑料/纺织手提包 |
| e4316b957b38cd40ed6a087250a70651 | 1 | $14.3K | ||
| ADISON BUNMAKHAN | 1 | $5.8K | 竹编篮筐 | |
| Adison Bunmakhana | 泰国 | 1 | $4.7K | 竹编篮筐 |
| F2J Com Sas | 法国 | 1 | $3.4K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Homefeeling Aps Saverflex Aps | 丹麦 | 1 | $332 | 其他植物产品、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他植物产品 | LATITUDE DISTRIBUTION | GP | $19.6K |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | ADISON BUNMAKHAN | — | $60 |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | ADISON BUNMAKHAN | — | $138 |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | ADISON BUNMAKHAN | — | $230 |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | ADISON BUNMAKHAN | — | $75 |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | ADISON BUNMAKHAN | — | $125 |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | ADISON BUNMAKHAN | — | $90 |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | ADISON BUNMAKHAN | — | $80 |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | ADISON BUNMAKHAN | — | $12 |
| 2026-02-05 | 竹编篮筐 | ADISON BUNMAKHAN | — | $50 |