Truong Vuong Bamboo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mây Tre Trường Vượng
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$135.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106494782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHPW9Y5 |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | Km 29, quốc lộ 6A, thôn Đồi 2, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE TRƯỜNG VƯỢNG |
| 企业英文名称 | TRUONG VUONG BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 29, quốc lộ 6A, thôn Đồi 2, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842433812888 |
| 邮箱 | truongvuongtake@gmail.com |
| 传真 | 0433812666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $69.7K |
| 科威特 | 2 | $25.8K |
| 越南 | 1 | $23.8K |
| 美国 | 1 | $89 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDEA Co., Ltd. | 日本 | 5 | $69.7K | 竹编篮筐、聚酯纱线≥85% |
| Baraka Dates Factory | 科威特 | 2 | $25.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| IDEA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.8K | 竹编篮筐 |
| BARAKA INTERNATIONAL CO. FOR FOOD STUFF | 1 | $16.1K | 竹编篮筐、藤编篮筐 | |
| Ann Lee Design Co. | 美国 | 1 | $89 | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | IDEA CO., LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | IDEA CO., LTD | 日本 | $816 |
| 2026-02-03 | 藤编篮筐 | BARAKA INTERNATIONAL CO. FOR FOOD STUFF | — | $1.2K |
| 2026-02-03 | 竹编篮筐 | BARAKA INTERNATIONAL CO. FOR FOOD STUFF | — | $3.1K |
| 2026-02-03 | 藤编篮筐 | BARAKA INTERNATIONAL CO. FOR FOOD STUFF | — | $1.8K |
| 2026-02-03 | 竹编篮筐 | BARAKA INTERNATIONAL CO. FOR FOOD STUFF | — | $2.1K |
| 2026-02-03 | 竹编篮筐 | BARAKA INTERNATIONAL CO. FOR FOOD STUFF | — | $1.6K |
| 2026-02-03 | 竹编篮筐 | BARAKA INTERNATIONAL CO. FOR FOOD STUFF | — | $1.5K |
| 2026-02-03 | 竹编篮筐 | BARAKA INTERNATIONAL CO. FOR FOOD STUFF | — | $2.3K |
| 2026-02-03 | 竹编篮筐 | BARAKA INTERNATIONAL CO. FOR FOOD STUFF | — | $1.9K |