Big Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BIG ASIA
1
进口笔数
0
出口笔数
$28.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317603984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK72VX9W |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | Số 314 Đường Kênh A, Ấp 4, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIG ASIA |
| 企业英文名称 | BIG ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 314 Đường Kênh A, Ấp 4, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 089996752 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $28.8K | 自粘塑料卷、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 非合成纤维帐篷 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $6.8K |
| 2023-08-17 | 非合成纤维帐篷 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $4.8K |
| 2023-08-17 | 非合成纤维防水布 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $193 |
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $60 |
| 2023-08-17 | 非合成纤维防水布 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $216 |
| 2023-08-17 | 非合成纤维防水布 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $981 |
| 2023-08-17 | 非合成纤维防水布 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $114 |
| 2023-08-17 | 非合成纤维防水布 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-08-17 | 非合成纤维帐篷 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $7.5K |
| 2023-08-17 | 非合成纤维防水布 | BIG DOME CORP ORATION | 中国台湾 | $1.7K |