SORA Machine Manufacturing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 311 笔 · 主营 皮带输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY SORA

84
进口笔数
311
出口笔数
$613.7K
进口金额
$11.31M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
39
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $283.7K · 6 笔2023-12进口 $44.4K · 1 笔出口 $210.5K · 11 笔2024-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-02进口 $158.6K · 4 笔出口 $76.2K · 6 笔2024-03进口 $192.9K · 4 笔出口 $83.4K · 10 笔2024-04进口 $360 · 1 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $104.7K · 5 笔2024-06进口 $464 · 1 笔出口 $209.6K · 7 笔2024-07进口 $12.3K · 4 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-08进口 $6.7K · 2 笔出口 $199.0K · 6 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $320.6K · 5 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $96.3K · 20 笔2024-11进口 $10.5K · 4 笔出口 $449.5K · 14 笔2024-12进口 $13.9K · 8 笔出口 $287.7K · 10 笔2025-01进口 $4.3K · 4 笔出口 $220.2K · 10 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $2.21M · 10 笔2025-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $115.9K · 8 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $41.9K · 7 笔2025-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-06进口 $13.4K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 4 笔出口 $84.6K · 11 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $143.2K · 5 笔2025-09进口 $368 · 2 笔出口 $254.4K · 12 笔2025-10进口 $15.7K · 5 笔出口 $784.6K · 4 笔2025-11进口 $12.4K · 4 笔出口 $45.9K · 6 笔2025-12进口 $20.5K · 4 笔出口 $1.52M · 12 笔2026-01进口 $5.2K · 4 笔出口 $81.3K · 2 笔2026-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $53.4K · 4 笔2026-03进口 $12.1K · 8 笔出口 $1.45M · 16 笔2026-04进口 $266 · 1 笔出口 $875.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $283.7K · 6 笔2023-12进口 $44.4K · 1 笔出口 $210.5K · 11 笔2024-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-02进口 $158.6K · 4 笔出口 $76.2K · 6 笔2024-03进口 $192.9K · 4 笔出口 $83.4K · 10 笔2024-04进口 $360 · 1 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $104.7K · 5 笔2024-06进口 $464 · 1 笔出口 $209.6K · 7 笔2024-07进口 $12.3K · 4 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-08进口 $6.7K · 2 笔出口 $199.0K · 6 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $320.6K · 5 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $96.3K · 20 笔2024-11进口 $10.5K · 4 笔出口 $449.5K · 14 笔2024-12进口 $13.9K · 8 笔出口 $287.7K · 10 笔2025-01进口 $4.3K · 4 笔出口 $220.2K · 10 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $2.21M · 10 笔2025-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $115.9K · 8 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $41.9K · 7 笔2025-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-06进口 $13.4K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 4 笔出口 $84.6K · 11 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $143.2K · 5 笔2025-09进口 $368 · 2 笔出口 $254.4K · 12 笔2025-10进口 $15.7K · 5 笔出口 $784.6K · 4 笔2025-11进口 $12.4K · 4 笔出口 $45.9K · 6 笔2025-12进口 $20.5K · 4 笔出口 $1.52M · 12 笔2026-01进口 $5.2K · 4 笔出口 $81.3K · 2 笔2026-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $53.4K · 4 笔2026-03进口 $12.1K · 8 笔出口 $1.45M · 16 笔2026-04进口 $266 · 1 笔出口 $875.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0108407305
企查查编码QVNNC5TQKS
成立日期2018-08-16
联系地址Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY SORA
企业英文名称SORA MACHINE MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84962967816
邮箱support@soragroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
900290其他光学元件
940549非LED电灯装置
847190数据处理机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
852351固态存储设备
854320信号发生器

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
847190数据处理机
761699其他铝制品
841459其他风扇
842129液体过滤机械
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$432.8K
中国51$121.7K
韩国11$34.1K
印度尼西亚2$6.0K
美国2$5.1K
德国3$5.0K
印度1$3.5K
爱尔兰4$3.4K
匈牙利2$1.7K
捷克2$270

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南303$11.17M
日本2$69.0K
中国1$5.5K
韩国1$621

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsusada Precision Inc.日本4$335.8K静止变流器、信号发生器
NOPAT Inc.日本2$49.8K电热电阻器、未煮意面
Shinsegae Information & Communication Inc.韩国5$22.5K数据处理机、8472机器零件
HZ Automation Technology Ltd.中国8$19.7KLED照明装置、电力控制板
OPT VISION Ltd.中国7$17.9KLED照明装置、带接头绝缘电线
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国11$16.4K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Shenzhen Canrill Technologies Co., Ltd.中国5$12.3K已装配物镜、已装配物镜
Shenzhen Coolens Technologies Co., Ltd.中国3$7.1K其他光学元件、其他铝制品
Cognex Ireland Ltd.新加坡2$6.4K带接头绝缘电线、数据处理机
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰4$3.4K数据处理机、其他光学测量仪

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南15$3.21M其他钢铁制品、功能机器零件
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南48$3.06M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南57$1.05M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南32$850.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南32$810.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南40$455.1K塑料包装箱、其他钢铁制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南19$310.7K瓦楞纸箱、木制包装容器
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南16$205.1K镍合金条杆、金属加工机刀
Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd.越南8$103.3K其他钢铁制品、其他钢铁管材
Gigalane Vina Co., Ltd.越南4$31.2K其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03带接头绝缘电线SICK PTE. LTD.捷克$18
2026-04-03其他测量仪器SICK PTE. LTD.匈牙利$115
2026-04-03带接头绝缘电线SICK PTE. LTD.捷克$18
2026-04-03其他测量仪器SICK PTE. LTD.匈牙利$115
2026-03-31其他电视摄像机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$280
2026-03-16非LED电灯装置HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD中国$190
2026-03-16非LED电灯装置HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD中国$364
2026-03-16带接头绝缘电线HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD中国$48
2026-03-16其他铝制品HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD中国$569
2026-03-16非LED电灯装置HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD中国$714

出口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22喷雾机零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$498
2026-04-22夹层安全玻璃RORZE ROBOTECH CO LTD越南$30
2026-04-22喷雾机零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$498
2026-04-22钢铁铸件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$67
2026-04-22其他工业用纺织品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$287
2026-04-22夹层安全玻璃RORZE ROBOTECH CO LTD越南$30
2026-04-22其他工业用纺织品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$287
2026-04-22钢铁铸件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$67
2026-04-21钢铁铸件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$67
2026-04-21其他工业用纺织品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$287

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SORA Machine Manufacturing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →