SORA Machine Manufacturing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 311 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY SORA
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Instagram1
84
进口笔数
311
出口笔数
$613.7K
进口金额
$11.31M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
39
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108407305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC5TQKS |
| 成立日期 | 2018-08-16 |
| 联系地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY SORA |
| 企业英文名称 | SORA MACHINE MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84962967816 |
| 邮箱 | support@soragroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854320 | 信号发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $432.8K |
| 中国 | 51 | $121.7K |
| 韩国 | 11 | $34.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.0K |
| 美国 | 2 | $5.1K |
| 德国 | 3 | $5.0K |
| 印度 | 1 | $3.5K |
| 爱尔兰 | 4 | $3.4K |
| 匈牙利 | 2 | $1.7K |
| 捷克 | 2 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 303 | $11.17M |
| 日本 | 2 | $69.0K |
| 中国 | 1 | $5.5K |
| 韩国 | 1 | $621 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsusada Precision Inc. | 日本 | 4 | $335.8K | 静止变流器、信号发生器 |
| NOPAT Inc. | 日本 | 2 | $49.8K | 电热电阻器、未煮意面 |
| Shinsegae Information & Communication Inc. | 韩国 | 5 | $22.5K | 数据处理机、8472机器零件 |
| HZ Automation Technology Ltd. | 中国 | 8 | $19.7K | LED照明装置、电力控制板 |
| OPT VISION Ltd. | 中国 | 7 | $17.9K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 11 | $16.4K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Canrill Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.3K | 已装配物镜、已装配物镜 |
| Shenzhen Coolens Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 其他光学元件、其他铝制品 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.4K | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 4 | $3.4K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.21M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $3.06M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.05M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $850.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $810.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $455.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $310.7K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 16 | $205.1K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $103.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE. LTD. | 捷克 | $18 |
| 2026-04-03 | 其他测量仪器 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $115 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE. LTD. | 捷克 | $18 |
| 2026-04-03 | 其他测量仪器 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $115 |
| 2026-03-31 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-16 | 非LED电灯装置 | HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $190 |
| 2026-03-16 | 非LED电灯装置 | HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $364 |
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-16 | 其他铝制品 | HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $569 |
| 2026-03-16 | 非LED电灯装置 | HZ AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $714 |
出口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-22 | 夹层安全玻璃 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 夹层安全玻璃 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-21 | 其他工业用纺织品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $287 |