Dang Vinh Trade & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐăNG VINH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$505.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GHSRFC |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số 225, đường Hoàng Văn Thụ, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐĂNG VINH |
| 企业英文名称 | DANG VINH TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 225, đường Hoàng Văn Thụ, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84347683291 |
| 邮箱 | Congtycptmdvdangvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 268.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $402.0K |
| 越南 | 1 | $103.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 1 | $103.9K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $103.6K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| TO DAN VUNG BIEN NHUAN DAN CONG DONG AI DIEM | 中国 | 1 | $100.7K | 整粒胡椒 |
| TO DAN VUNG BIEN NHUAN DAN CONG DONG AI DIEM AI DIEM NINH MINH | 中国 | 1 | $99.2K | 整粒胡椒 |
| To Ho Tro Nhu An Dan | 中国 | 1 | $98.4K | 整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 整粒胡椒 | TO DAN VUNG BIEN NHUAN DAN CONG DONG AI DIEM | 中国 | $100.7K |
| 2023-09-20 | 整粒胡椒 | TO DAN VUNG BIEN NHUAN DAN CONG DONG AI DIEM AI DIEM NINH MINH | 中国 | $99.2K |
| 2023-09-05 | 整粒胡椒 | TO HO TRO NHUAN DAN | 中国 | $98.4K |
| 2023-06-20 | 整粒胡椒 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $103.6K |
| 2023-06-14 | 整粒胡椒 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $103.9K |