Ubin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UBIN VIệT NAM
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$443.3K
出口金额
—
最近进口
2024-06-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315362469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8XSQUY |
| 成立日期 | 2018-10-30 |
| 联系地址 | Số 02 Đường số 02, Khu Dân Cư Kim Sơn, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UBIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UBIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84981239377 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $401.7K |
| 越南 | 2 | $41.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $183.5K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| SINU Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $161.7K | 熏制虾类 |
| Nam Kyung Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $56.4K | 非乙烯塑料袋、熏制虾类 |
| Banchan Danji Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.6K | 鱼内脏、熏制虾类 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 熏制虾类 | NAM KYUNG CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2024-05-23 | 熏制虾类 | NAM KYUNG CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2024-05-22 | 熏制虾类 | NAM KYUNG CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2024-05-09 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2024-04-24 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2024-04-18 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2024-04-18 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2024-03-31 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $25.8K |
| 2024-02-29 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2024-01-16 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |