GA LUP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GA LúP
36
进口笔数
577
出口笔数
$176.9K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304588383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEAEK9U |
| 成立日期 | 2006-09-26 |
| 联系地址 | 73 Đường 20, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GA LÚP |
| 企业英文名称 | GA LUP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Đường 20, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842837654455 |
| 邮箱 | thuongcongnguyen@galup.com.vn |
| 官网 | galup.com.vn |
| 传真 | 02837658740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580710 | 机织标签 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $101.8K |
| 印度 | 13 | $36.2K |
| 马来西亚 | 4 | $23.7K |
| 美国 | 1 | $15.1K |
| 泰国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 560 | $1.89M |
| 哥斯达黎加 | 9 | $10.9K |
| 日本 | 4 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3M China Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 其他纺织制品、聚合物胶粘剂 |
| Fine Tex | 印度 | 13 | $36.2K | 处理纺织物、色淀制品 |
| 3M Global Channel Services Inc. | 美国 | 2 | $34.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Central Industrial Corporation Berhad | 马来西亚 | 4 | $23.7K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| FINE TEX | 中国 | 7 | $20.6K | 处理纺织物、染色合成针织布 |
| 3M Co. | 中国 | 1 | $18.6K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Fujian Jialong Adhesive Tape Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 自粘纸板、胶粘纸卷/张 |
| 3M Co. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Henan ABR Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $410 | 其他机器刀具、非泡沫塑料片 |
| RUDHOLM & HAAK (HK) LT | 中国香港 | 1 | $295 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $462.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 140 | $435.5K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $157.9K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $107.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $63.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 38 | $57.9K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 38 | $49.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SSK (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $40.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $31.3K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $9.4K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 金属加工机刀 | HENAN ABR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-01-20 | 处理纺织物 | 3M GLOBAL CHANNEL SERVICES INC | 中国 | $19.3K |
| 2026-01-05 | 自粘纸板 | CENTRAL INDUSTRIAL CORP ORATION BERHAD | 马来西亚 | $8.6K |
| 2025-10-20 | 其他机器刀具 | HENAN QILUAN TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-07-01 | 金属加工机刀 | SHENZHEN DIYOU TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $30 |
| 2025-05-21 | 处理纺织物 | FINE TEX | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-25 | 处理纺织物 | FINE TEX | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-19 | 处理纺织物 | FINE TEX | 印度 | $3.3K |
| 2025-03-28 | 处理纺织物 | FINE TEX | 印度 | $1.8K |
| 2025-03-28 | 处理纺织物 | FINE TEX | 中国 | $2.1K |
出口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $446 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH MEGGITT (VIET NAM) (MST: 3600242246) | 越南 | $190 |