GA LUP Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GA LúP

36
进口笔数
577
出口笔数
$176.9K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $27.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 13 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $25.4K · 15 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $120.0K · 16 笔2024-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $32.0K · 14 笔2024-02进口 $23.0K · 2 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $117.3K · 15 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $29.7K · 13 笔2024-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $22.3K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 12 笔2024-08进口 $20 · 1 笔出口 $68.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 13 笔2024-11进口 $9.1K · 3 笔出口 $62.8K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2025-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $45.0K · 16 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-03进口 $8.1K · 5 笔出口 $132.8K · 25 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $15.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 20 笔2025-07进口 $30 · 1 笔出口 $34.2K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 21 笔2025-10进口 $260 · 1 笔出口 $96.5K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 16 笔2026-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $77.1K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 8 笔2026-03进口 $410 · 1 笔出口 $68.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $27.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 13 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $25.4K · 15 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $120.0K · 16 笔2024-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $32.0K · 14 笔2024-02进口 $23.0K · 2 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $117.3K · 15 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $29.7K · 13 笔2024-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $22.3K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 12 笔2024-08进口 $20 · 1 笔出口 $68.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 13 笔2024-11进口 $9.1K · 3 笔出口 $62.8K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2025-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $45.0K · 16 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-03进口 $8.1K · 5 笔出口 $132.8K · 25 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $15.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 20 笔2025-07进口 $30 · 1 笔出口 $34.2K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 21 笔2025-10进口 $260 · 1 笔出口 $96.5K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 16 笔2026-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $77.1K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 8 笔2026-03进口 $410 · 1 笔出口 $68.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号0304588383
企查查编码QVNTEAEK9U
成立日期2006-09-26
联系地址73 Đường 20, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GA LÚP
企业英文名称GA LUP CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址73 Đường 20, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842837654455
邮箱thuongcongnguyen@galup.com.vn
官网galup.com.vn
传真02837658740
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
481141自粘纸板
820810金属加工机刀
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
580710机织标签
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
481141自粘纸板
680530研磨粉/粒
3506101kg以下胶粘剂
732310钢丝绒擦洗用品
392690其他塑料制品
590610橡胶处理织物
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$101.8K
印度13$36.2K
马来西亚4$23.7K
美国1$15.1K
泰国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南560$1.89M
哥斯达黎加9$10.9K
日本4$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3M China Ltd.中国2$38.6K其他纺织制品、聚合物胶粘剂
Fine Tex印度13$36.2K处理纺织物、色淀制品
3M Global Channel Services Inc.美国2$34.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Central Industrial Corporation Berhad马来西亚4$23.7K自粘纸板、自粘塑料卷
FINE TEX中国7$20.6K处理纺织物、染色合成针织布
3M Co.中国1$18.6K其他塑料制品、其他纺织制品
Fujian Jialong Adhesive Tape Co., Ltd.中国1$2.1K自粘纸板、胶粘纸卷/张
3M Co.中国1$1.8K其他纺织制品、其他塑料制品
Henan ABR Technology Co., Ltd.中国1$410其他机器刀具、非泡沫塑料片
RUDHOLM & HAAK (HK) LT中国香港1$295印刷标签、机织标签

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南29$462.9K音频设备零件、其他塑料制品
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南140$435.5K电动机及零件、其他钢铁非螺纹件
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南25$157.9K其他塑料制品、塑料管件
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南39$107.5K其他塑料制品、自粘塑料片
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南29$63.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南38$57.9K非玻璃化转印纸、矿物制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南38$49.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
SSK (Vietnam) Co., Ltd.越南16$40.8K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南29$31.3K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南18$9.4K其他钢铁制品、焊接钢管

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18金属加工机刀HENAN ABR TECHNOLOGY CO LTD中国$410
2026-01-20处理纺织物3M GLOBAL CHANNEL SERVICES INC中国$19.3K
2026-01-05自粘纸板CENTRAL INDUSTRIAL CORP ORATION BERHAD马来西亚$8.6K
2025-10-20其他机器刀具HENAN QILUAN TRADE CO LTD中国$260
2025-07-01金属加工机刀SHENZHEN DIYOU TECHNOLOGY COLTD中国$30
2025-05-21处理纺织物FINE TEX中国$3.3K
2025-04-25处理纺织物FINE TEX中国$1.8K
2025-04-19处理纺织物FINE TEX印度$3.3K
2025-03-28处理纺织物FINE TEX印度$1.8K
2025-03-28处理纺织物FINE TEX中国$2.1K

出口(共 577)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他粘合剂≤1kgMAKITECH VIETNAM CO LTD越南$446
2026-04-22自粘塑料片MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-22自粘塑料片MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$224
2026-04-22自粘塑料片MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2026-04-22自粘塑料片MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$190
2026-04-22自粘塑料片MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-22自粘塑料片MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$190
2026-04-22自粘塑料片MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$224
2026-04-22自粘塑料片MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2026-04-21自粘塑料卷CONG TY TNHH MEGGITT (VIET NAM) (MST: 3600242246)越南$190

相关企业 · 同类产品

GA LUP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →