An Tien Trading & Producing Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NGUYêN PHụ LIệU AN TIếN
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$444.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109246770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT88R2EY |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số 34E1, Ngách 218/34 Đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGUYÊN PHỤ LIỆU AN TIẾN |
| 企业英文名称 | AN TIEN TRADING AND PRODUCING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4B Ngõ 163 Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84946513392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $409.3K |
| 韩国 | 4 | $35.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 23 | $181.5K | 印刷标签、机织标签 |
| BS Team Co., Ltd. | 越南 | 32 | $121.1K | 塑料衣着附件、其他纸制品 |
| BS Team Ltd. | 越南 | 7 | $58.1K | 塑料衣着附件、其他纸制品 |
| GG International Mfg Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.9K | 其他拉链、印刷标签 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $35.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Codi Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Alim Intertex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 窄幅弹性织物、印刷标签 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 棉机织布、非织造标签 |
| Viet Pan Pacific World Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 染色尼龙织物、聚酯机织物 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 1 | $843 | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 橡塑浸渍纱线 | SAMIL PLUS CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-03-31 | 橡塑浸渍纱线 | SAMIL PLUS CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 非乙烯塑料袋 | SAMIL PLUS CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | SAMIL PLUS CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-11-11 | 非乙烯塑料袋 | SAMILPLUS CO., LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-11 | 其他纸制品 | SAMILPLUS CO., LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-11 | 非乙烯塑料袋 | SAMILPLUS CO., LTD | 越南 | $152 |
| 2025-11-07 | 橡塑浸渍纱线 | SAMIL PLUS CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2025-11-07 | 非乙烯塑料袋 | SAMILPLUS CO., LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-07 | 其他纸制品 | SAMILPLUS CO., LTD | 越南 | $3.6K |