An Tien Trading & Producing Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NGUYêN PHụ LIệU AN TIếN

0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$444.5K
出口金额
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109246770
企查查编码QVNT88R2EY
成立日期2020-07-01
联系地址Số 34E1, Ngách 218/34 Đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGUYÊN PHỤ LIỆU AN TIẾN
企业英文名称AN TIEN TRADING AND PRODUCING MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 4B Ngõ 163 Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84946513392
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
560490橡塑浸渍纱线
392329非乙烯塑料袋
580890装饰流苏
281122二氧化硅
481850纸质服装
482190未印刷标签
560410包覆橡胶绳

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$409.3K
韩国4$35.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samilplus Co., Ltd.越南23$181.5K印刷标签、机织标签
BS Team Co., Ltd.越南32$121.1K塑料衣着附件、其他纸制品
BS Team Ltd.越南7$58.1K塑料衣着附件、其他纸制品
GG International Mfg Co., Ltd.越南3$37.9K其他拉链、印刷标签
Samil Plus Co., Ltd.韩国3$35.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Codi Korea Co., Ltd.韩国1$3.5K棉质衬衫、男式纤维衬衫
Alim Intertex Co., Ltd.越南1$1.9K窄幅弹性织物、印刷标签
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南3$1.6K棉机织布、非织造标签
Viet Pan Pacific World Co., Ltd.越南1$1.1K染色尼龙织物、聚酯机织物
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南1$843合成纤维缝纫线、色织棉布

近期贸易明细

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31橡塑浸渍纱线SAMIL PLUS CO LTD韩国$4.9K
2026-03-31橡塑浸渍纱线SAMIL PLUS CO LTD韩国$3.4K
2026-03-31非乙烯塑料袋SAMIL PLUS CO LTD韩国$2.1K
2026-03-31其他纸制品SAMIL PLUS CO LTD韩国$3.2K
2025-11-11非乙烯塑料袋SAMILPLUS CO., LTD越南$1.8K
2025-11-11其他纸制品SAMILPLUS CO., LTD越南$1.9K
2025-11-11非乙烯塑料袋SAMILPLUS CO., LTD越南$152
2025-11-07橡塑浸渍纱线SAMIL PLUS CO LTD韩国$6.4K
2025-11-07非乙烯塑料袋SAMILPLUS CO., LTD越南$3.2K
2025-11-07其他纸制品SAMILPLUS CO., LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

An Tien Trading & Producing Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →