Alim Intertex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
50
进口笔数
48
出口笔数
$422.5K
进口金额
$362.3K
出口金额
2025-09-23
最近进口
2025-09-23
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700622876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ9SUTX |
| 成立日期 | 2014-01-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, Khối D, Phòng LD-02.06 Lexington Residence, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALIM INTERTEX VINA |
| 企业英文名称 | ALIM INTERTEX VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Khối D, Phòng LD-02.06 Lexington Residence, 67 Mai C, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842822534799 |
| 邮箱 | cly6209@alimvina.com |
| 传真 | 02743738139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 59.3287亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 852352 | 智能卡 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $422.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $362.3K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spica Elastic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $118.5K | 窄幅弹性织物、合成纤维缝纫线 |
| ART K Co., Ltd. | 越南 | 6 | $107.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Sungwoo Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $64.1K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| R-PAC Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $54.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Dongwon & People Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.9K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Alim Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.9K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Truong Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.1K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、未印刷标签 |
| An Tien Trading & Producing Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他纸制品、塑料衣着附件 |
| Ha Phong Garment Export Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.5K | 棉针织服装、女棉裤 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Phong Garment Export Joint Stock Company | 越南 | 18 | $192.2K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Ha Thanh Garment Joint Stock Company | 越南 | 20 | $115.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Alim Global Co., Ltd. | 越南 | 6 | $53.9K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Nam Phat Import Export Production Trade Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $398 | 染色棉针织布、针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $886 |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $536 |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $102 |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $64 |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | R-PAC Vietnam Ltd. | 越南 | $539 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 印刷标签 | HA THANH GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | HA THANH GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $536 |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | HA THANH GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $886 |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | HA THANH GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | HA THANH GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $64 |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | Ha Thanh Garment Joint Stock Company | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | HA THANH GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $4.9K |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | Ha Thanh Garment Joint Stock Company | 越南 | $320 |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | Ha Thanh Garment Joint Stock Company | 越南 | $342 |
| 2025-09-23 | 印刷标签 | Ha Thanh Garment Joint Stock Company | 越南 | $586 |