Minh Bao Wood Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Gỗ Minh Bảo
86
进口笔数
0
出口笔数
$3.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106491950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UEEPM6 |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 34, Đường Gò Gai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GỖ MINH BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, Đường Gò Gai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84912672486 |
| 邮箱 | minhbaowood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 39 | $1.78M |
| 美国 | 46 | $1.41M |
| 比利时 | 1 | $103.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haberlein GmbH | 德国 | 33 | $1.55M | 其他粗加工木材、山毛榉木厚板 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 9 | $281.4K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 5 | $257.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 7 | $150.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 4 | $127.2K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Lebrun Bois S.A. | 比利时 | 1 | $103.2K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | 2 | $99.3K | 其他粗加工木材 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 7 | $89.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| a9bfed1a081ac2c2a2e5dac2119dd83b | 2 | $82.3K | ||
| Atlas Timber & Hardwood ApS | 丹麦 | 2 | $78.4K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $23.6K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $20.4K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $20.4K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $23.6K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | MISSOURI- PACIFIC LUMBER CO., INC. (DBA) MO PAC LUMBER CO.INC. | 美国 | $7.5K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | MISSOURI- PACIFIC LUMBER CO., INC. (DBA) MO PAC LUMBER CO.INC. | 美国 | $34.5K |
| 2026-03-21 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $30.8K |
| 2026-03-19 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $11.5K |