Minh Bao Wood Import & Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Gỗ Minh Bảo

86
进口笔数
0
出口笔数
$3.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $220.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $220.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106491950
企查查编码QVN4UEEPM6
成立日期2014-03-26
联系地址Số nhà 34, Đường Gò Gai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GỖ MINH BẢO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 34, Đường Gò Gai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84912672486
邮箱minhbaowood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
4407916毫米以上橡木
440391橡木原木
44032215厘米以下松木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国39$1.78M
美国46$1.41M
比利时1$103.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haberlein GmbH德国33$1.55M其他粗加工木材、山毛榉木厚板
Hartzell Hardwoods, Inc.美国9$281.4K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Midwest Hardwood Co., LLC美国5$257.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
Baillie Lumber Co.喀麦隆7$150.8K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Missouri Walnut LLC美国4$127.2K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Lebrun Bois S.A.比利时1$103.2K其他粗加工木材、橡木原木
Holzhandel Lauenhörde GmbH德国2$99.3K其他粗加工木材
Jl Gardner Hardwoods Llc美国7$89.9K橡木原木、其他粗加工木材
a9bfed1a081ac2c2a2e5dac2119dd83b2$82.3K
Atlas Timber & Hardwood ApS丹麦2$78.4K其他粗加工木材、粗山毛榉木

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$23.6K
2026-04-21其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$20.4K
2026-04-21其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$20.4K
2026-04-21其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$7.6K
2026-04-21其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$7.6K
2026-04-21其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$23.6K
2026-03-306mm以上木材MISSOURI- PACIFIC LUMBER CO., INC. (DBA) MO PAC LUMBER CO.INC.美国$7.5K
2026-03-306mm以上木材MISSOURI- PACIFIC LUMBER CO., INC. (DBA) MO PAC LUMBER CO.INC.美国$34.5K
2026-03-216mm以上木材HARTZELL HARDWOODS INC美国$30.8K
2026-03-19橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$11.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Bao Wood Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →