Dai Tam Long Manufacturing, Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Tam Long

59
进口笔数
85
出口笔数
$2.00M
进口金额
$915.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-11
最近出口
23
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $232.3K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $188 · 1 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-05进口 $71.9K · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $53.6K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-10进口 $112.0K · 3 笔出口 $319.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.6K · 2 笔2024-12进口 $92.5K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-04进口 $200 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-05进口 $56.9K · 3 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $281.8K · 6 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-08进口 $99.9K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $73.8K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $232.8K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $130 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-03进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $232.3K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $188 · 1 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-05进口 $71.9K · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $53.6K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-10进口 $112.0K · 3 笔出口 $319.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.6K · 2 笔2024-12进口 $92.5K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-04进口 $200 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-05进口 $56.9K · 3 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $281.8K · 6 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-08进口 $99.9K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $73.8K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $232.8K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $130 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-03进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305510132
企查查编码QVNA7WCNYP
成立日期2008-02-12
联系地址OX1/CKT/QK7 Hương Lộ 60B, ấp Thống Nhất 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI TAM LONG
企业英文名称DAI TAM LONG MANUFACTURING TRADING AND SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址OX1/CKT/QK7 Hương Lộ 60B, ấp Thống Nhất 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+84977756567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842420喷枪
842490喷雾机零件
853710电力控制板
680610矿物棉
701990其他玻璃纤维
731511滚子链
720510生铁颗粒
730661焊接方钢管
732690其他钢铁制品
841290发动机零件

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
280700硫酸
284150铬酸盐
842490喷雾机零件
391731高压塑料软管
732690其他钢铁制品
283529其他磷酸盐
848210滚珠轴承
842420喷枪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$951.4K
中国31$581.8K
韩国12$229.8K
中国台湾3$117.2K
新加坡2$116.5K
印度1$130

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$582.9K
越南83$332.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡10$772.1K喷雾机零件、阀门龙头
Total Coating Machine Industrial Co., Ltd.韩国11$179.7K电力控制板、喷雾机零件
Henan Guangrong New Materials Co., Ltd.中国4$126.2K其他玻璃纤维
KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾3$117.2K机械零件、滚子链
Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$116.5K聚丙烯塑料、塑料棒材及型材
Shandong Taichuan Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$92.6K皮带输送机、机械零件
Foshan Glio Home Co., Ltd.中国3$56.2K其他风扇、轴承座
Baifu M&E Equipment (Beijing) Co., Ltd.中国2$33.2K喷雾机零件、喷枪
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国4$28.4K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Zhejiang Ounaike Intelligent Equipment Technology Co., Ltd.中国3$8.6K非农用喷雾器具、喷枪

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.A. Asset Group Pty Ltd澳大利亚2$582.9K非农用喷雾器具
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南61$158.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南9$140.8K其他钢铁制品、焊接钢管
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南8$20.8K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南4$10.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他焊接机YONGFA HARDWARE PROCESSING FACTORY中国$6.4K
2026-04-23其他焊接机YONGFA HARDWARE PROCESSING FACTORY中国$6.4K
2026-04-13喷雾机零件NORDSON S E ASIA (PTE) LTD美国$302
2026-04-13喷雾机零件NORDSON S E ASIA (PTE) LTD美国$5.2K
2026-04-13喷雾机零件NORDSON S E ASIA (PTE) LTD美国$141
2026-04-13喷雾机零件NORDSON S E ASIA (PTE) LTD美国$8.1K
2026-04-13喷枪NORDSON S E ASIA (PTE) LTD美国$59.8K
2026-04-13喷雾机零件NORDSON S E ASIA (PTE) LTD美国$143
2026-04-13喷雾机零件NORDSON S E ASIA (PTE) LTD美国$687
2026-04-13喷枪NORDSON S E ASIA (PTE) LTD美国$59.8K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11铬酸盐JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$217
2026-02-11工业清洁制剂JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$1.3K
2026-02-11其他塑料制品JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$107
2026-02-11硫酸JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$258
2026-02-10铬酸盐JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$217
2026-02-10工业清洁制剂JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$1.3K
2026-02-10其他塑料制品JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$107
2026-02-10硫酸JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$258
2025-12-25铬酸盐JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$686
2025-12-25硫酸JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$100

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Tam Long Manufacturing, Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →