Dai Tam Long Manufacturing, Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Tam Long
- 邮箱3
59
进口笔数
85
出口笔数
$2.00M
进口金额
$915.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-11
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305510132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7WCNYP |
| 成立日期 | 2008-02-12 |
| 联系地址 | OX1/CKT/QK7 Hương Lộ 60B, ấp Thống Nhất 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI TAM LONG |
| 企业英文名称 | DAI TAM LONG MANUFACTURING TRADING AND SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | OX1/CKT/QK7 Hương Lộ 60B, ấp Thống Nhất 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84977756567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731511 | 滚子链 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 280700 | 硫酸 |
| 284150 | 铬酸盐 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842420 | 喷枪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $951.4K |
| 中国 | 31 | $581.8K |
| 韩国 | 12 | $229.8K |
| 中国台湾 | 3 | $117.2K |
| 新加坡 | 2 | $116.5K |
| 印度 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $582.9K |
| 越南 | 83 | $332.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 10 | $772.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Total Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $179.7K | 电力控制板、喷雾机零件 |
| Henan Guangrong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.2K | 其他玻璃纤维 |
| KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $117.2K | 机械零件、滚子链 |
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $116.5K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| Shandong Taichuan Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.6K | 皮带输送机、机械零件 |
| Foshan Glio Home Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.2K | 其他风扇、轴承座 |
| Baifu M&E Equipment (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.4K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Zhejiang Ounaike Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 非农用喷雾器具、喷枪 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.A. Asset Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $582.9K | 非农用喷雾器具 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 61 | $158.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $140.8K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.8K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他焊接机 | YONGFA HARDWARE PROCESSING FACTORY | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 其他焊接机 | YONGFA HARDWARE PROCESSING FACTORY | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $302 |
| 2026-04-13 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $141 |
| 2026-04-13 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 喷枪 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $59.8K |
| 2026-04-13 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $143 |
| 2026-04-13 | 喷雾机零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $687 |
| 2026-04-13 | 喷枪 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $59.8K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 铬酸盐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-02-11 | 工业清洁制剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-02-11 | 硫酸 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-02-10 | 铬酸盐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-02-10 | 工业清洁制剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-02-10 | 硫酸 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-12-25 | 铬酸盐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $686 |
| 2025-12-25 | 硫酸 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $100 |