Thien Chau Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 383 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiên Châu

0
进口笔数
383
出口笔数
$0
进口金额
$9.83M
出口金额
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $595.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $595.7K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $410.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $279.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $357.0K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $548.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.3K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $595.7K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $410.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $279.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $357.0K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $548.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.3K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700762979
企查查编码QVNS3BHM13
成立日期2006-10-09
联系地址Số 2/3 khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2/3 khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本33亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品
681099其他水泥制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰304$7.61M
挪威31$971.7K
中国香港15$495.0K
比利时10$210.9K
英国13$198.9K
意大利5$141.5K
波兰2$123.0K
越南3$75.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Collections B.V.荷兰303$7.60M其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Krifon AS挪威31$971.7K其他陶瓷制品、金属框架座椅
MACKOO TRADING LIMITED中国香港15$495.0K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Plastinova N.V.比利时10$210.9K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
KFCO Marketing英国13$198.9K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Cieslak International Sp. z o.o.波兰2$123.0K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Garden Service S.r.l.意大利4$122.9K其他陶瓷制品
Mega Collections B.V.越南3$75.4K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Tarvisium S.r.l.意大利1$18.6K其他陶瓷制品
Garteful B.V.荷兰1$11.2K其他水泥制品、其他陶瓷制品

近期贸易明细

出口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他陶瓷装饰品Mega Collections B.V.荷兰$15.4K
2026-04-26其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$24.0K
2026-04-26其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$2.0K
2026-04-25其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$3.3K
2026-04-25其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$13.5K
2026-04-25其他陶瓷装饰品Mega Collections B.V.荷兰$26.6K
2026-04-14其他陶瓷装饰品Mega Collections B.V.荷兰$920
2026-04-14其他陶瓷装饰品Mega Collections B.V.荷兰$5.4K
2026-04-14其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$5.6K
2026-04-11其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$16.4K

相关企业 · 同类产品

Thien Chau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →