Thien Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 383 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Châu
0
进口笔数
383
出口笔数
$0
进口金额
$9.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700762979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3BHM13 |
| 成立日期 | 2006-10-09 |
| 联系地址 | Số 2/3 khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/3 khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 304 | $7.61M |
| 挪威 | 31 | $971.7K |
| 中国香港 | 15 | $495.0K |
| 比利时 | 10 | $210.9K |
| 英国 | 13 | $198.9K |
| 意大利 | 5 | $141.5K |
| 波兰 | 2 | $123.0K |
| 越南 | 3 | $75.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Collections B.V. | 荷兰 | 303 | $7.60M | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Krifon AS | 挪威 | 31 | $971.7K | 其他陶瓷制品、金属框架座椅 |
| MACKOO TRADING LIMITED | 中国香港 | 15 | $495.0K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Plastinova N.V. | 比利时 | 10 | $210.9K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| KFCO Marketing | 英国 | 13 | $198.9K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Cieslak International Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $123.0K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Garden Service S.r.l. | 意大利 | 4 | $122.9K | 其他陶瓷制品 |
| Mega Collections B.V. | 越南 | 3 | $75.4K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Tarvisium S.r.l. | 意大利 | 1 | $18.6K | 其他陶瓷制品 |
| Garteful B.V. | 荷兰 | 1 | $11.2K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他陶瓷装饰品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $15.4K |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $24.0K |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 其他陶瓷制品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 其他陶瓷制品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $13.5K |
| 2026-04-25 | 其他陶瓷装饰品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $26.6K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $920 |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷制品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $5.6K |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $16.4K |