Hoang Phat Production Service Decorator & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Hoàng Phát
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$71.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309543996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENYYU2U |
| 成立日期 | 2010-03-05 |
| 联系地址 | 55 Bạch Đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NỘI THẤT HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT PRODUCTION SERVICE DECORATOR AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng ,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842835119211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 940131 | 木制转椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $71.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $11.6K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.8K | 可互换钻具、非瓦楞折叠盒 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| CONG TY TNHH ABLE POWER | 越南 | 1 | $2.8K | 水性聚合物涂料、焊接方钢管 |
| Nakano Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 可调转椅、木制办公家具 |
| Nuts Bank Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Ascenx Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $626 | 1000伏以下插头插座、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可调转椅 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-04-27 | 金属办公家具 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $335 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-04-19 | 木制办公家具 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-19 | 木制办公家具 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $551 |
| 2026-04-19 | 木制办公家具 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-03-30 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH NAKANO PRECISION VIET NAM (DNCX) | 越南 | $229 |
| 2026-03-30 | 书写石板和板 | CONG TY TNHH NAKANO PRECISION VIET NAM (DNCX) | 越南 | $145 |