CyberTech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

94
进口笔数
140
出口笔数
$192.9K
进口金额
$5.57M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-12-02
最近出口
8
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-11进口 $13.3K · 4 笔出口 $253.4K · 6 笔2023-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $55.7K · 9 笔2024-01进口 $3.2K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-03进口 $17.5K · 7 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-04进口 $7.6K · 4 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $4.8K · 5 笔出口 $123.2K · 5 笔2024-07进口 $10.2K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $64.2K · 6 笔2024-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $100 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-03进口 $12.6K · 4 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-04进口 $9.0K · 4 笔出口 $36.3K · 8 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $21.2K · 10 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $215.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-11进口 $13.3K · 4 笔出口 $253.4K · 6 笔2023-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $55.7K · 9 笔2024-01进口 $3.2K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-03进口 $17.5K · 7 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-04进口 $7.6K · 4 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $4.8K · 5 笔出口 $123.2K · 5 笔2024-07进口 $10.2K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $64.2K · 6 笔2024-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $100 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-03进口 $12.6K · 4 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-04进口 $9.0K · 4 笔出口 $36.3K · 8 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $21.2K · 10 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $215.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104388387-003
企查查编码QVN41XW5C8
成立日期2017-08-02
联系地址27 Đường số 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH CYBERTECH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址27 Đường số 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02836401727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846610机床零件附件
853710电力控制板
848310传动轴及曲柄
848210滚珠轴承
730792螺纹钢制管件
848350滑轮飞轮
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
846610机床零件附件
848310传动轴及曲柄
852859非CRT显示器
848350滑轮飞轮
401693非泡沫橡胶密封件
401039其他橡胶带
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78$112.4K
中国台湾23$39.3K
德国8$14.0K
日本19$12.8K
美国4$5.3K
意大利4$4.4K
印度3$3.5K
中国4$986
泰国1$96
印度尼西亚1$38

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$5.57M
韩国3$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DN Solutions Co., Ltd.越南79$145.1K机床零件、金属加工中心
Kor Tec Solution韩国9$25.3K机床零件附件、滚珠轴承
LNS ASIA (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚2$16.6K机床零件、其他连续输送机
Kortec Solution巴布亚新几内亚1$2.6K电力控制板
DN Solutions China Co., Ltd.韩国1$1.4K其他钢铁制品
DN Solutions Co., Ltd.中国2$1.1K模具、非卧式数控车床
DI CHUN IRON WORK CO LTD中国台湾1$793机床零件及夹具、机床零件
LNS TAIWAN CO LTD中国台湾1$131机床零件、机械零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南39$914.5K其他钢铁制品、可互换钻具
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南6$452.3K其他钢铁制品、其他铝制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南5$108.1K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南10$59.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Molex Vietnam Co., Ltd.越南12$32.9K其他钢铁制品、电器装置零件
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南14$30.9K镍合金条杆、金属加工机刀
OT Motor Vina Co., Ltd.越南9$19.9K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Seojin Auto Co., Ltd.越南9$18.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南7$14.9K其他钢铁制品、土方机械零件
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南4$5.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30其他钢铁制品DN Solutions Co., Ltd.中国台湾$1.1K
2025-06-30传动轴及曲柄DN Solutions Co., Ltd.中国台湾$600
2025-06-14其他钢铁制品DN Solutions Co., Ltd.中国$754
2025-05-28螺纹钢制管件Kor Tec Solution韩国$60
2025-05-28其他钢铁制品Kor Tec Solution韩国$292
2025-05-28机床零件Kor Tec Solution印度$3.1K
2025-05-20电力控制板Kortec Solution韩国$2.6K
2025-05-20其他钢铁制品Kor Tec Solution韩国$508
2025-04-21其他钢铁制品DN Solutions Co., Ltd.韩国$286
2025-04-21滑轮飞轮DN Solutions Co., Ltd.韩国$186

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02固态存储设备Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$459
2025-12-0237.5W以上交直流电机Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2025-12-02电力控制板Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2025-07-28测量仪器零件PIM VINA Co., Ltd.越南$655
2025-07-22发动机泵Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南$770
2025-07-21传动轴及曲柄Takako Vietnam Co., Ltd.越南$999
2025-07-17传动轴及曲柄Takako Vietnam Co., Ltd.越南$999
2025-07-17其他钢铁制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2025-07-05发动机泵Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南$347
2025-07-05电力控制板Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

CyberTech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →