CyberTech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
94
进口笔数
140
出口笔数
$192.9K
进口金额
$5.57M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-12-02
最近出口
8
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104388387-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41XW5C8 |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | 27 Đường số 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH CYBERTECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 27 Đường số 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02836401727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $112.4K |
| 中国台湾 | 23 | $39.3K |
| 德国 | 8 | $14.0K |
| 日本 | 19 | $12.8K |
| 美国 | 4 | $5.3K |
| 意大利 | 4 | $4.4K |
| 印度 | 3 | $3.5K |
| 中国 | 4 | $986 |
| 泰国 | 1 | $96 |
| 印度尼西亚 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $5.57M |
| 韩国 | 3 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DN Solutions Co., Ltd. | 越南 | 79 | $145.1K | 机床零件、金属加工中心 |
| Kor Tec Solution | 韩国 | 9 | $25.3K | 机床零件附件、滚珠轴承 |
| LNS ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $16.6K | 机床零件、其他连续输送机 |
| Kortec Solution | 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.6K | 电力控制板 |
| DN Solutions China Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品 |
| DN Solutions Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 模具、非卧式数控车床 |
| DI CHUN IRON WORK CO LTD | 中国台湾 | 1 | $793 | 机床零件及夹具、机床零件 |
| LNS TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $131 | 机床零件、机械零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $914.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $452.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $108.1K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $59.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $32.9K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.9K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.9K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.9K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | DN Solutions Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 传动轴及曲柄 | DN Solutions Co., Ltd. | 中国台湾 | $600 |
| 2025-06-14 | 其他钢铁制品 | DN Solutions Co., Ltd. | 中国 | $754 |
| 2025-05-28 | 螺纹钢制管件 | Kor Tec Solution | 韩国 | $60 |
| 2025-05-28 | 其他钢铁制品 | Kor Tec Solution | 韩国 | $292 |
| 2025-05-28 | 机床零件 | Kor Tec Solution | 印度 | $3.1K |
| 2025-05-20 | 电力控制板 | Kortec Solution | 韩国 | $2.6K |
| 2025-05-20 | 其他钢铁制品 | Kor Tec Solution | 韩国 | $508 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | DN Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $286 |
| 2025-04-21 | 滑轮飞轮 | DN Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 固态存储设备 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2025-12-02 | 37.5W以上交直流电机 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 电力控制板 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-28 | 测量仪器零件 | PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | $655 |
| 2025-07-22 | 发动机泵 | Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $770 |
| 2025-07-21 | 传动轴及曲柄 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $999 |
| 2025-07-17 | 传动轴及曲柄 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $999 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-05 | 发动机泵 | Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2025-07-05 | 电力控制板 | Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |