Vinpearl Joint Stock Company, Quang Nam Branch
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH QUảNG NAM - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
44
进口笔数
0
出口笔数
$436.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKGDT8J |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | Đường Võ Chí Công, Xã Thăng An, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH QUẢNG NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 企业英文名称 | QUANG NAM BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường Võ Chí Công, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917683699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $270.8K |
| 荷兰 | 4 | $35.4K |
| 英国 | 11 | $32.1K |
| 意大利 | 7 | $22.8K |
| 德国 | 6 | $21.6K |
| 瑞士 | 1 | $15.6K |
| 马来西亚 | 2 | $8.1K |
| 日本 | 5 | $8.0K |
| 比利时 | 1 | $5.8K |
| 美国 | 6 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.7K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Amusement Services International LLC | 阿联酋 | 1 | $44.7K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | 2 | $38.6K | 其他钢铁制品、过山车 |
| ANTONIO ZAMPERLA S.P.A. | 意大利 | 6 | $26.1K | 其他游乐设施、游乐场设施 |
| Kmg Europe B.V. | 荷兰 | 3 | $16.6K | 其他轴承、静止变流器 |
| Simworx Ltd. | 英国 | 2 | $12.8K | 电力控制板、仪器滤光片 |
| Zhejiang Water Show Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Water Show Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| Sega Amusements International Ltd. | 英国 | 3 | $5.1K | 投币游戏机、其他塑料制品 |
| RRD | 中国 | 4 | $1.8K | 商业广告材料、已录制光碟 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属扣件 | Halo Recognition | 英国 | $66 |
| 2026-04-23 | 贱金属扣件 | Halo Recognition | 英国 | $66 |
| 2026-04-14 | 其他游乐设施 | VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV | 荷兰 | $9.7K |
| 2026-04-14 | 其他游乐设施 | VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV | 荷兰 | $9.7K |
| 2026-04-09 | 羊毛簇绒地毯 | RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 羊毛簇绒地毯 | RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG WATER SHOW INTELLIGENT MFG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-24 | 电力控制板 | SEGA AMUSEMENTS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $350 |
| 2026-01-24 | 可变电阻器 | SEGA AMUSEMENTS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $843 |
| 2026-01-24 | 电力控制板 | SEGA AMUSEMENTS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $153 |