Vinpearl Joint Stock Company, Quang Nam Branch

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH QUảNG NAM - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL

44
进口笔数
0
出口笔数
$436.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $511 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $511 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4200456848-009
企查查编码QVNJKGDT8J
成立日期2017-01-05
联系地址Đường Võ Chí Công, Xã Thăng An, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH QUẢNG NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL
企业英文名称QUANG NAM BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường Võ Chí Công, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84917683699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
491110商业广告材料
840999柴油机零件
8536101000伏以下保险丝
850440静止变流器
853340可变电阻器
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
940519非LED枝形吊灯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$270.8K
荷兰4$35.4K
英国11$32.1K
意大利7$22.8K
德国6$21.6K
瑞士1$15.6K
马来西亚2$8.1K
日本5$8.0K
比利时1$5.8K
美国6$4.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd.中国1$127.7K棉制毛巾织物、棉制床品
Amusement Services International LLC阿联酋1$44.7K投币游戏机、其他游戏设备
Vekoma Rides Parts & Services B.V.荷兰2$38.6K其他钢铁制品、过山车
ANTONIO ZAMPERLA S.P.A.意大利6$26.1K其他游乐设施、游乐场设施
Kmg Europe B.V.荷兰3$16.6K其他轴承、静止变流器
Simworx Ltd.英国2$12.8K电力控制板、仪器滤光片
Zhejiang Water Show Intelligent Mfg Co., Ltd.中国2$9.9K电力控制板、其他钢铁制品
Zhejiang Water Show Intelligent Mfg Co., Ltd.中国2$5.7K电力控制板、其他电路开关装置
Sega Amusements International Ltd.英国3$5.1K投币游戏机、其他塑料制品
RRD中国4$1.8K商业广告材料、已录制光碟

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贱金属扣件Halo Recognition英国$66
2026-04-23贱金属扣件Halo Recognition英国$66
2026-04-14其他游乐设施VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV荷兰$9.7K
2026-04-14其他游乐设施VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV荷兰$9.7K
2026-04-09羊毛簇绒地毯RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD中国$1.3K
2026-04-09羊毛簇绒地毯RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD中国$1.3K
2026-02-27其他电路开关装置ZHEJIANG WATER SHOW INTELLIGENT MFG CO LTD中国$3.6K
2026-01-24电力控制板SEGA AMUSEMENTS INTERNATIONAL LTD英国$350
2026-01-24可变电阻器SEGA AMUSEMENTS INTERNATIONAL LTD英国$843
2026-01-24电力控制板SEGA AMUSEMENTS INTERNATIONAL LTD英国$153

相关企业 · 同类产品

Vinpearl Joint Stock Company, Quang Nam Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →