KHANG NONG IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHANG NôNG
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$861.3K
出口金额
—
最近进口
2023-09-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313219093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVHM9X5 |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | 711/3/1 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KHANG NÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100A/11 Nguyễn Xuân Khoát, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84908969537 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $762.5K |
| 乌克兰 | 1 | $52.0K |
| 越南 | 1 | $46.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRUITS ELEMENTS FOODS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 8 | $295.5K | 其他单一果蔬汁 |
| XUSUNRISE FOOD (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 4 | $174.0K | 其他单一果蔬汁、其他果仁制品 |
| FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | 3 | $118.8K | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| LIAN QING ENTERPRISE CO LTD | 中国 | 2 | $77.8K | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | 1 | $64.0K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| LTD LIABILITY CO BEST BERRY LTD | 乌克兰 | 1 | $52.0K | 其他单一果蔬汁 |
| LIAN QING ENTERPRISE CO.,LTD | 越南 | 1 | $46.8K | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| DRAGONS GARDEN LTD | 中国 | 1 | $32.4K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-08-22 | 其他单一果蔬汁 | QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2023-08-03 | 其他单一果蔬汁 | FRUITS ELEMENTS FOODS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2023-07-26 | 其他单一果蔬汁 | FRUITS ELEMENTS FOODS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2023-07-03 | 其他单一果蔬汁 | DRAGONS GARDEN LTD | 中国 | $32.4K |
| 2023-06-17 | 其他单一果蔬汁 | LIAN QING ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2023-06-10 | 其他单一果蔬汁 | FRUITS ELEMENTS FOODS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2023-06-10 | 其他单一果蔬汁 | FRUITS ELEMENTS FOODS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2023-05-27 | 其他单一果蔬汁 | FRUITS ELEMENTS FOODS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2023-05-26 | 其他单一果蔬汁 | LTD LIABILITY CO BEST BERRY LTD | 乌克兰 | $14.9K |