Hoang Duong Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH HOàNG DươNG

35
进口笔数
171
出口笔数
$931.5K
进口金额
$249.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $86.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 12 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2024-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $12.9K · 11 笔2024-11进口 $68.1K · 2 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $5.1K · 9 笔2025-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.6K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $45.5K · 3 笔出口 $735 · 1 笔2025-06进口 $69.7K · 3 笔出口 $733 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-08进口 $101.7K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $871 · 1 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2026-04进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $86.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 12 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2024-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $12.9K · 11 笔2024-11进口 $68.1K · 2 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $5.1K · 9 笔2025-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.6K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $45.5K · 3 笔出口 $735 · 1 笔2025-06进口 $69.7K · 3 笔出口 $733 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-08进口 $101.7K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $871 · 1 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2026-04进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300889104
企查查编码QVNEDM3KPG
成立日期2015-06-03
联系地址Số 155, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HOÀNG DƯƠNG
企业英文名称HOANG DUONG MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 155, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84987707299
邮箱tranhoang07@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841869其他制冷设备
841950工业热交换器
841459其他风扇
400811泡沫橡胶板
590900纺织水龙软管
841370其他离心泵
841430制冷压缩机
841582非窗式空调机
841590空调机零件

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841430制冷压缩机
841459其他风扇
741129铜合金管
290371卤代烃衍生物
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
854449绝缘电线
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$931.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南171$249.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国12$381.9K其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂
Sanhe Top (Guangzhou) International Trading Co., Ltd.中国4$273.3K其他制冷设备、空调机零件
Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.中国3$52.5K泡沫橡胶板、硫化橡胶管
Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$48.3K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
Fujian Yuanli Pump Co., Ltd.中国2$41.7K其他离心泵
CAS GYW International Trade (Changzhou) Co., Ltd.中国1$35.9K减压阀、其他风扇
Bobiller (Guangzhou) Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$28.9K制冷压缩机
Wuxi Lvjie Machinery Co., Ltd.中国2$23.0K工业热交换器、制冷设备零件
HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$19.1K其他制冷设备、制冷设备零件
Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd.中国1$13.3K工业热交换器、制冷设备零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南96$147.3K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南16$35.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南22$25.6K印刷电路、自粘塑料片
Sunggok Vina Co., Ltd.越南23$13.8K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Gigalane Co., Ltd.越南2$8.3K1kVA以下变压器、非LED二极管
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$5.2K自粘塑料卷、瓦楞纸板
DKT Vina Co., Ltd.越南1$4.6K自粘塑料片、印刷电路
JMT VN Co., Ltd.越南2$2.2K其他电子IC、其他铝制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.9K其他液化石油气、其他钢铁制品
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南2$1.4K其他液化石油气、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$125
2026-04-23制冷设备零件HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$413
2026-04-23阀门龙头HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$273
2026-04-23阀门龙头HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$263
2026-04-23制冷设备零件HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$1.2K
2026-04-23制冷设备零件HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$999
2026-04-23阀门龙头HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$315
2026-04-23制冷设备零件HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$1.4K
2026-04-23制冷设备零件HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$5.6K
2026-04-23制冷设备零件HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$1.5K

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他风扇DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$487
2026-03-28其他风扇DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$487
2026-03-19其他风扇ESD WORK VINA CO LTD越南$153
2026-03-19气体过滤机械ESD WORK VINA CO LTD越南$17
2026-03-19制冷压缩机ESD WORK VINA CO LTD越南$824
2026-03-17其他风扇ESD Work Vina Co., Ltd.越南$153
2026-03-17制冷压缩机ESD Work Vina Co., Ltd.越南$824
2026-03-17气体过滤机械ESD Work Vina Co., Ltd.越南$17
2026-03-16阀门龙头SUNGGOK VINA CO LTD越南$48
2026-03-16高压继电器SUNGGOK VINA CO LTD越南$63

相关企业 · 同类产品

Hoang Duong Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →