Hoang Duong Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH HOàNG DươNG
41
进口笔数
197
出口笔数
$1.10M
进口金额
$268.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300889104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDM3KPG |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Số 155, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 155, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84987707299 |
| 邮箱 | tranhoang07@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 197 | $268.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 15 | $465.1K | 聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg |
| Sanhe Top (Guangzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $273.3K | 其他制冷设备、空调机零件 |
| Bobiller Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.5K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.3K | 其他塑纺箱盒、其他化学制剂 |
| Fujian Yuanli Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 其他离心泵 |
| CAS GYW International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 减压阀、液体过滤机械 |
| Wuxi Lvjie Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 108 | $149.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $29.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $22.6K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.2K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.9K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 窗式/壁挂空调 | HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-26 | 窗式/壁挂空调 | HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | $51.5K |
| 2026-05-12 | 纺织水龙软管 | Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2026-05-12 | 纺织水龙软管 | HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-12 | 纺织水龙软管 | Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd. | 中国 | $246 |
| 2026-05-12 | 纺织水龙软管 | Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd. | 中国 | $367 |
| 2026-05-12 | 纺织水龙软管 | Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd. | 中国 | $334 |
| 2026-05-12 | 纺织水龙软管 | Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd. | 中国 | $433 |
| 2026-05-07 | 制冷压缩机 | Bobiller Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-05-07 | 制冷压缩机 | Bobiller Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $540 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-29 | 其他泵和提升机 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-29 | 空调机零件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-06-29 | 空调机零件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-29 | 铜合金条杆 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-29 | 其他风扇 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $13 |