Hoang Duong Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH HOàNG DươNG
35
进口笔数
171
出口笔数
$931.5K
进口金额
$249.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
13
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300889104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDM3KPG |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Số 155, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 155, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84987707299 |
| 邮箱 | tranhoang07@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $931.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $249.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 12 | $381.9K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
| Sanhe Top (Guangzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $273.3K | 其他制冷设备、空调机零件 |
| Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.5K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.3K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Fujian Yuanli Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 其他离心泵 |
| CAS GYW International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 减压阀、其他风扇 |
| Bobiller (Guangzhou) Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 制冷压缩机 |
| Wuxi Lvjie Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 96 | $147.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $25.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $13.8K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.2K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.9K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-23 | 制冷设备零件 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-23 | 制冷设备零件 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 制冷设备零件 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-23 | 制冷设备零件 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 制冷设备零件 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 制冷设备零件 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他风扇 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-03-28 | 其他风扇 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-03-19 | 其他风扇 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-19 | 气体过滤机械 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-19 | 制冷压缩机 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-03-17 | 其他风扇 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-03-17 | 制冷压缩机 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2026-03-17 | 气体过滤机械 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-16 | 高压继电器 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $63 |