Hoang Duong Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH HOàNG DươNG

41
进口笔数
197
出口笔数
$1.10M
进口金额
$268.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $86.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 12 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2024-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $12.9K · 11 笔2024-11进口 $68.1K · 2 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $5.1K · 9 笔2025-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.6K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $45.5K · 3 笔出口 $735 · 1 笔2025-06进口 $69.7K · 3 笔出口 $733 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-08进口 $101.7K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $871 · 1 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2026-04进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103.9K · 5 笔出口 $6.1K · 14 笔2026-06进口 $60.1K · 1 笔出口 $12.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $86.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 12 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2024-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $12.9K · 11 笔2024-11进口 $68.1K · 2 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $5.1K · 9 笔2025-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.6K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $45.5K · 3 笔出口 $735 · 1 笔2025-06进口 $69.7K · 3 笔出口 $733 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-08进口 $101.7K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $871 · 1 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2026-04进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103.9K · 5 笔出口 $6.1K · 14 笔2026-06进口 $60.1K · 1 笔出口 $12.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号2300889104
企查查编码QVNEDM3KPG
成立日期2015-06-03
联系地址Số 155, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HOÀNG DƯƠNG
企业英文名称HOANG DUONG MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 155, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84987707299
邮箱tranhoang07@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841869其他制冷设备
590900纺织水龙软管
841950工业热交换器
841370其他离心泵
841430制冷压缩机
841459其他风扇
841582非窗式空调机
400811泡沫橡胶板
841590空调机零件

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841430制冷压缩机
841459其他风扇
741129铜合金管
848180阀门龙头
290371卤代烃衍生物
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
730490无缝钢管
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$1.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南197$268.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国15$465.1K聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg
Sanhe Top (Guangzhou) International Trading Co., Ltd.中国4$273.3K其他制冷设备、空调机零件
Bobiller Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$55.0K制冷压缩机、其他气泵
Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.中国3$52.5K泡沫橡胶板、硫化橡胶管
Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$48.3K其他塑纺箱盒、其他化学制剂
Fujian Yuanli Pump Co., Ltd.中国2$41.7K其他离心泵
CAS GYW International Trade (Changzhou) Co., Ltd.中国1$35.9K减压阀、液体过滤机械
Wuxi Lvjie Machinery Co., Ltd.中国2$23.0K工业热交换器、制冷设备零件
HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$19.1K其他制冷设备、制冷设备零件
Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd.中国2$2.5K纺织水龙软管、其他工业用纺织品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南108$149.7K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南16$35.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南26$29.0K印刷电路、其他钢铁制品
Sunggok Vina Co., Ltd.越南31$22.6K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
DKT Vina Co., Ltd.越南2$8.7K印刷电路、自粘塑料片
Gigalane Co., Ltd.越南2$8.3K1kVA以下变压器、非LED二极管
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南4$5.5K其他液化石油气、音频设备零件
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$5.2K自粘塑料卷、瓦楞纸板
JMT VN Co., Ltd.越南2$2.2K其他电子IC、其他铝制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.9K其他液化石油气、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26窗式/壁挂空调HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国$8.6K
2026-06-26窗式/壁挂空调HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国$51.5K
2026-05-12纺织水龙软管Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd.中国$286
2026-05-12纺织水龙软管HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国$2.2K
2026-05-12纺织水龙软管Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd.中国$246
2026-05-12纺织水龙软管Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd.中国$367
2026-05-12纺织水龙软管Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd.中国$334
2026-05-12纺织水龙软管Xinmixi (Shanghai) Environmental Control System Co., Ltd.中国$433
2026-05-07制冷压缩机Bobiller Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国$440
2026-05-07制冷压缩机Bobiller Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国$540

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非轻质石油ESD Work Vina Co., Ltd.越南$15
2026-06-29其他泵和提升机Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-29精炼铜管ESD Work Vina Co., Ltd.越南$86
2026-06-29空调机零件Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-06-29精炼铜管ESD Work Vina Co., Ltd.越南$172
2026-06-29精炼铜管ESD Work Vina Co., Ltd.越南$71
2026-06-29空调机零件Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-06-29铜合金条杆ESD Work Vina Co., Ltd.越南$17
2026-06-29其他风扇Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$431
2026-06-29不锈钢管配件ESD Work Vina Co., Ltd.越南$13

相关企业 · 同类产品

Hoang Duong Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →