Dai Long Environment & PCCC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG Và PCCC ĐạI LONG
- 邮箱11
38
进口笔数
0
出口笔数
$114.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301161276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN0SJ1W |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lâm, Xã Song Liễu, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ PCCC ĐẠI LONG |
| 企业英文名称 | DAI LONG ENVIRONMENT AND PCCC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lâm, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84385277726 |
| 邮箱 | cophandailong6789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $114.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $87.3K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $23.1K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 玩具模型、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $866 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $866 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-04 | 其他塑料废料 | Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-03 | 其他塑料废料 | Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 其他塑料废料 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-18 | 其他塑料废料 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |