Hieu Tuyen Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HIếU TUYềN
0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$8.58M
出口金额
—
最近进口
2025-11-17
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801495096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK5RBRB |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Số 168, thôn 2, Xã Hòa Nam, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU TUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168, thôn 2, Xã Hòa Bắc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974985340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $6.61M |
| 越南 | 31 | $1.90M |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.77M | 鲜榴莲、木制餐具 |
| Guangxi Changyue Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.09M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo Jiaqing Border Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $827.1K | 鲜榴莲、花生 |
| Guangxi Zhongxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $711.6K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $547.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Shishenglai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $462.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $400.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Juxian Youpin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $370.7K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Shishenglai Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $353.7K | 鲜榴莲、其他干果 |
| Pingxiang Yuxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $329.5K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-17 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $54.2K |
| 2025-11-17 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-14 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-14 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $626 |
| 2025-11-14 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2025-11-11 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $60.1K |
| 2025-11-11 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $67.3K |
| 2025-11-11 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2025-11-11 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YUXIA TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |