Hieu Tuyen Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HIếU TUYềN

0
进口笔数
376
出口笔数
$0
进口金额
$23.33M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.64M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 64 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $792.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $606.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.64M · 216 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 64 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $792.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $606.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.64M · 216 笔

工商档案

企业注册号5801495096
企查查编码QVNMK5RBRB
成立日期2022-12-12
联系地址Số 168, thôn 2, Xã Hòa Nam, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU TUYỀN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 168, thôn 2, Xã Hòa Bắc, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84974985340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$7.83M
越南31$1.90M

贸易伙伴

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd.中国49$2.88M鲜榴莲、木制餐具
GUANGXI GUANSHI TRADING CO., LTD.35$2.62M鲜榴莲
Guangxi Qinglong Agriculture Co., Ltd.39$2.30M鲜榴莲、其他鲜果
GUIZHOU SHUANGLONG AVIATION PORT INTERNATIONAL TRADE & INVESTMENT CO37$2.22M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
TONGJIANG RUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.25$1.61M鲜榴莲
Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd.中国21$1.58M鲜榴莲、鳄梨
YUNNAN TIANGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD25$1.39M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Changyue Agriculture Co., Ltd.中国19$1.09M鲜榴莲、其他鲜果
Malipo Jiaqing Border Trading Co., Ltd.越南13$827.1K鲜榴莲、花生
Guangxi Zhongxin Supply Chain Management Co., Ltd.中国12$711.6K鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30鲜榴莲Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd.—$38.5K
2026-06-30鲜榴莲Guangxi Qinglong Agriculture Co., Ltd.—$11.1K
2026-06-30鲜榴莲Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd.—$26.5K
2026-06-30鲜榴莲Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd.—$33.2K
2026-06-30鲜榴莲Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd.—$35.0K
2026-06-30鲜榴莲Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd.—$39.3K
2026-06-30鲜榴莲Guangxi Qinglong Agriculture Co., Ltd.—$60.5K
2026-06-30鲜榴莲GUANGXI GUANSHI TRADING CO., LTD.—$70.9K
2026-06-30鲜榴莲Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd.—$39.3K
2026-06-30鲜榴莲Guangxi Qinglong Agriculture Co., Ltd.—$59.0K

相关企业 · 同类产品

Hieu Tuyen Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →