S&H Corp. Oration
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 针织服装零件
越南 · 在业
33
进口笔数
11
出口笔数
$99.0K
进口金额
$12.5K
出口金额
2025-01-13
最近进口
2024-09-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302570704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB15AQP |
| 成立日期 | 2007-06-27 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH S & H |
| 企业英文名称 | S & H CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0838330888 |
| 邮箱 | maivuhuongnhi@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 152.8184亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $99.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Anh Textile Joint Stock Company | 越南 | 23 | $89.2K | 女式合成泳装、棉针织服装 |
| Sungmun Print & Trim Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 非织造标签、其他化学制剂 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $486 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNG Investment & Trading Joint Stock Company | 越南 | 8 | $11.8K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Company No. 1 | 越南 | 3 | $659 | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 纸质服装 | Sungmun Print & Trim Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2025-01-13 | 纸质服装 | Sungmun Print & Trim Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2024-11-19 | 印刷标签 | Sungmun Print & Trim Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-23 | 塑料衣着附件 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2024-10-23 | 塑料衣着附件 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2024-10-23 | 塑料衣着附件 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2024-10-23 | 塑料衣着附件 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2024-08-07 | 纸质服装 | Sungmun Print & Trim Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2024-08-07 | 纸质服装 | Sungmun Print & Trim Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2024-08-06 | 塑料衣着附件 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $847 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 印刷标签 | TNG Investment & Trading Joint Stock Company | 越南 | $251 |
| 2024-06-10 | 纸质服装 | Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Company No. 1 | 越南 | $18 |
| 2024-06-10 | 窄幅弹性织物 | Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Company No. 1 | 越南 | $510 |
| 2024-06-10 | 活性矿产品 | Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Company No. 1 | 越南 | $13 |
| 2024-05-31 | 聚乙烯袋 | TNG Investment & Trading Joint Stock Company | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-22 | 聚乙烯袋 | TNG Investment & Trading Joint Stock Company | 越南 | $282 |
| 2024-05-22 | 聚乙烯袋 | TNG Investment & Trading Joint Stock Company | 越南 | $2.9K |
| 2024-05-07 | 聚乙烯袋 | TNG Investment & Trading Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-23 | 印刷标签 | TNG Investment & Trading Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-22 | 活性矿产品 | Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Company No. 1 | 越南 | $22 |