VIET NAM ILABY CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILABY VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$328.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108700328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GDSKFW |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Số nhà 30-32 ngõ 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILABY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ILABY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30-32 ngõ 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84886838886 |
| 邮箱 | lamo.ecvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520812 | 棉平纹布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $328.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $252.8K | 其他塑料制品、体育器材 |
| GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 2 | $70.3K | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
| YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 电动手钻、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 人造纤维花边 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 网眼薄纱织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-23 | 网眼薄纱织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-23 | 人造纤维花边 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $859 |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $859 |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-10 | 棉平纹布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $37 |