Blue Rack Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$132.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313239117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS75AWMC |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | 16 Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUE RACK |
| 企业英文名称 | BLUE RACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908248481 |
| 邮箱 | bluerackjsa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $132.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 28 | $97.1K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 4 | $11.1K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 2 | $6.8K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 非机动车零件 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-10 | 其他钢铁制品 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $622 |
| 2026-06-10 | 其他钢铁制品 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | $622 |
| 2026-06-09 | 非机动车零件 | Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $691 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁结构体 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-01-31 | 其他钢铁结构体 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $683 |