Blue Rack Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$132.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313239117
企查查编码QVNS75AWMC
成立日期2015-05-06
联系地址16 Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BLUE RACK
企业英文名称BLUE RACK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84908248481
邮箱bluerackjsa@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
940320非办公金属家具
830400金属办公设备
401700硬质橡胶制品
731439焊接钢丝网
871690非机动车零件
730840钢铁脚手架支柱
830220贱金属脚轮
831000金属标牌

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$132.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南28$97.1K鞋靴零件、其他塑料制品
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南4$11.1K油漆溶剂、其他塑料制品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南2$6.8K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南2$6.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南2$6.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
ND Electronics Co., Ltd.越南2$4.2K带接头绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10非机动车零件Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-10其他钢铁制品Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南$622
2026-06-10其他钢铁制品Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南$145
2026-06-09其他钢铁制品Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南$622
2026-06-09非机动车零件Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-09其他钢铁制品Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南$145
2026-02-03其他钢铁制品TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$691
2026-02-03其他钢铁结构体TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$5.3K
2026-01-31其他钢铁结构体TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$5.2K
2026-01-31其他钢铁制品TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$683

相关企业 · 同类产品

Blue Rack Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →