Than Thuan An Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THAN THUậN AN

75
进口笔数
1
出口笔数
$24.03M
进口金额
$378.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-06-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.65M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $806.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $826.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.30M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.25M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $377.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $640.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $869.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.65M · 6 笔出口 $378.0K · 1 笔2025-07进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $435.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $737.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.75M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $906.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $457.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $552.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $806.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $826.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.30M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.25M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $377.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $640.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $869.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.65M · 6 笔出口 $378.0K · 1 笔2025-07进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $435.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $737.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.75M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $906.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $457.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $552.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309358030
企查查编码QVNRRPR8E2
成立日期2009-09-08
联系地址Ấp 4, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THAN THUẬN AN
企业英文名称THUAN AN COAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
电话0918138258
传真0723635179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
390761初级形态PET
270119其他煤

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$11.20M
印度尼西亚19$10.89M
中国23$1.94M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$378.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kimshe International Grain & Feed LLC美国19$8.05M肉粉粒、酿造废料
VISA Resources Pte. Ltd.新加坡10$7.19M其他煤、高碳铬铁
US Commodities LLC美国6$2.01M肉粉粒、酿造废料
IMR Metallurgical Resources AG印度尼西亚2$1.20M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
K PRO US LP美国8$1.14M肉粉粒
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国13$1.13M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
dc01a4583940abe8f00800cef27bc4432$755.3K
Equentia Natural Resources Pte. Ltd.新加坡2$712.7K其他煤、光伏组件
Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$372.6K其他苯乙烯聚合物、初级形态PET
Grand Dignity Industrial Co., Ltd.中国3$214.5K其他纺织制品、伞零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Recen International Trading Co., Ltd.中国1$378.0K混合橡胶、天然橡胶乳

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$76.4K
2026-03-10初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$19.4K
2026-03-10初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$77.7K
2026-03-02其他煤I M R METALLURGICAL RESOURCES AG印度尼西亚$379.2K
2026-02-04初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$37.1K
2026-02-04初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$18.6K
2026-01-27初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$55.7K
2026-01-27初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$18.6K
2026-01-19肉粉粒KIMSHE INTERNATIONAL GRAIN & FEED LLC美国$383.7K
2025-12-30初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$34.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17混合橡胶GUANGDONG RECEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$378.0K

相关企业 · 同类产品

Than Thuan An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →