Than Thuan An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THAN THUậN AN
75
进口笔数
1
出口笔数
$24.03M
进口金额
$378.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-06-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309358030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRPR8E2 |
| 成立日期 | 2009-09-08 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN THUẬN AN |
| 企业英文名称 | THUAN AN COAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0918138258 |
| 传真 | 0723635179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 270119 | 其他煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $11.20M |
| 印度尼西亚 | 19 | $10.89M |
| 中国 | 23 | $1.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $378.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimshe International Grain & Feed LLC | 美国 | 19 | $8.05M | 肉粉粒、酿造废料 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $7.19M | 其他煤、高碳铬铁 |
| US Commodities LLC | 美国 | 6 | $2.01M | 肉粉粒、酿造废料 |
| IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | 2 | $1.20M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| K PRO US LP | 美国 | 8 | $1.14M | 肉粉粒 |
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.13M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| dc01a4583940abe8f00800cef27bc443 | 2 | $755.3K | ||
| Equentia Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $712.7K | 其他煤、光伏组件 |
| Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $372.6K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态PET |
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $214.5K | 其他纺织制品、伞零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Recen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $378.0K | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $76.4K |
| 2026-03-10 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-03-10 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-03-02 | 其他煤 | I M R METALLURGICAL RESOURCES AG | 印度尼西亚 | $379.2K |
| 2026-02-04 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-02-04 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-01-27 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $55.7K |
| 2026-01-27 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-01-19 | 肉粉粒 | KIMSHE INTERNATIONAL GRAIN & FEED LLC | 美国 | $383.7K |
| 2025-12-30 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $34.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 混合橡胶 | GUANGDONG RECEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $378.0K |