Saigon Industrial Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHIệP SàI GòN
0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$304.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315279281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBK4B1W |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | A12.07 Block A, Officetel Sky Center, Số 5B Đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON INDUSTRIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A12.07 Block A, Officetel Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842862926836 |
| 传真 | 02862926839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $298.8K |
| 中国 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $84.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $59.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.0K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $23.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Hoya Len Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.4K | 其他塑料制品、高压继电器 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.2K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.1K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钳子镊子 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 钳子镊子 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 钳子镊子 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-27 | 钳子镊子 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |