LANGBIANG AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN LANGBIANG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$95.4K
出口金额
—
最近进口
2024-01-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801362339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD2THKS |
| 成立日期 | 2017-12-27 |
| 联系地址 | Số 93 Đường Yersin, Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN LANGBIANG |
| 企业英文名称 | LANGBIANG AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 94 Hoàng Diệu, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835895648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $70.5K |
| 美国 | 1 | $24.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Apple LLC | 日本 | 2 | $56.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| RESTORE HEALTH CORP | 美国 | 1 | $24.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| GUANGXI HUAJINGTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | 3 | $14.3K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 其他冷冻水果坚果 | RESTORE HEALTH CORP | 美国 | $24.9K |
| 2023-09-23 | 鲜榴莲 | Japan Apple LLC | 越南 | $15.8K |
| 2023-09-23 | 鲜榴莲 | Japan Apple LLC | 越南 | $497 |
| 2023-09-23 | 鲜辣椒/甜椒 | Japan Apple LLC | 越南 | $9.9K |
| 2023-09-23 | 鲜榴莲 | Japan Apple LLC | 越南 | $26.3K |
| 2023-09-12 | 鲜榴莲 | GUANGXI HUAJINGTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-08-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI HUAJINGTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-08-01 | 鲜榴莲 | Japan Apple LLC | 越南 | $3.7K |
| 2023-07-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI HUAJINGTONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $3.2K |