Bao Phuc Hoa Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 540 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO PHúC HòA NAM
0
进口笔数
540
出口笔数
$0
进口金额
$35.14M
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801474434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS94XU28 |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số 148, Thôn 2, Xã Hòa Nam, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO PHÚC HÒA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148, Thôn 2, Hòa Nam, Xã Hòa Bắc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84974985340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $15.64M |
| 越南 | 222 | $14.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City International Trade Co., Ltd. | 越南 | 102 | $6.72M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Lotus Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 81 | $5.10M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.50M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Lotus Supply Chain Co., Ltd. | 24 | $1.55M | 鲜榴莲 | |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.07M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Dahuixin (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $963.9K | 鲜榴莲、高淀粉甘薯 |
| Foshan City International Trade Co., Ltd. | 13 | $887.8K | 鲜榴莲 | |
| Gui & Apos; An New Area Guo Ling Zong Bao International Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $746.1K | 鲜榴莲 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 12 | $681.6K | 鲜榴莲 | |
| Guangxi Dongzhou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $679.7K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 540)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-13 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2025-10-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $55.7K |
| 2025-10-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-10-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-10-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $52.1K |
| 2025-10-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $2.4K |
| 2025-10-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-10-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-10-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI DONGZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |