Quy Quyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quy Quyền
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$498.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400981763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32HYPWP |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Khu phố Định Thọ 1, Thị Trấn Phú Hòa, Huyện Phú Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUY QUYỀN |
| 企业英文名称 | QUY QUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Định Thọ 1, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84987599780 |
| 邮箱 | quyquyenco@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $303.1K |
| 越南 | 1 | $194.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING A6-13 LIN SHI SHEN BAO ZU | 越南 | 1 | $194.8K | 糖渍植物制品、去壳腰果 |
| cbdbf57810b59459ee58927e3637a1cf | 1 | $130.6K | ||
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 1 | $102.1K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Dongxing A6-13 Linshi Shenbao Zu | 中国 | 1 | $70.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $5 | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $5 |
| 2024-04-24 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $102.1K |
| 2023-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING A6-13 LIN SHI SHEN BAO ZU | 越南 | $5.4K |
| 2023-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING A6-13 LIN SHI SHEN BAO ZU | 越南 | $91.5K |
| 2023-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING A6-13 LIN SHI SHEN BAO ZU | 越南 | $71.4K |
| 2023-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING A6-13 LIN SHI SHEN BAO ZU | 越南 | $6.7K |
| 2023-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING A6-13 LIN SHI SHEN BAO ZU | 越南 | $3.1K |
| 2023-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING A6-13 LIN SHI SHEN BAO ZU | 越南 | $16.7K |
| 2023-05-19 | 去壳腰果 | — | 中国 | $51.0K |
| 2023-05-19 | 去壳腰果 | — | 中国 | $13.6K |