Dai Loi Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI SảN ĐạI LợI
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$6.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201979368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73FAUE0 |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | 14 Nguyễn Văn Nhân, Khu đô thị VCN Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | DAI LOI SEAFOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B Bãi Dương, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0902077597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $6.04M |
| 中国 | 2 | $137.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 84 | $5.50M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 6 | $452.2K | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Dongxing City Xinbishun Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $307.8K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 4 | $284.7K | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $231.8K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.4K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $86.7K |
| 2026-04-05 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $65.9K |
| 2026-04-04 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $64.5K |
| 2026-03-31 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $67.6K |
| 2026-03-27 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $81.5K |
| 2026-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $58.2K |
| 2026-02-07 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $63.6K |
| 2026-02-06 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $63.4K |
| 2026-01-31 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $95.4K |
| 2026-01-24 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $90.1K |